Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 25
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6165ꪼꪒ꫁đảycóChưa xác định
ꪄ꫁ꪮꪥ ꪼꪒ꫁ ꪠꪲꪒ: tôi có lỗi
#6166ꪼꪒ꫁đảytrótChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪶꪖꪥ: trót làm rồi thôi
#6119ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲđảng đìvừathức ănChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲ ꪹꪀ: canh vừa muối
#6120ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲđảng đìvừa vặnChưa xác định
ꪠꪳꪙ ꪹꪎ꫁ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲ: cái áo mặc vừa vặn
#6121ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲđảng đìnhàng nhàng, tầm thướcChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲ: người tầm thước
#6095ꪒ꫁ꪱꪙ ꪒꪲ꫁ꪙđản đỉnlơ mơChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪒ꫁ꪱꪙ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪎꪰꪉ ꪀꪾꪚ ꪣꪽ: không lơ gì với nó
#6093ꪒ꫁ꪱꪙ ꪓꪱđản đãđích thịChưa xác định
ꪒ꫁ꪱꪙ ꪒꪱꪀ ꪣꪽ ꪹꪥꪸꪒ: đích thị nó làm
#6094ꪒ꫁ꪱꪙ ꪒꪸꪫđản điều—Chưa xác định—
#6091ꪒ꫁ꪱꪙ ꪀꪰꪀđản kắcbết lại, kết chặtChưa xác định
ꪤꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪒ꫁ꪱꪙ ꪀꪰꪀ ꪹꪄꪱ꫁: nhựa cây bết lại
#6092ꪒ꫁ꪱꪙ ꪀꪰꪀđản kắc—Chưa xác định—
#6085ꪒ꫁ꪱꪙđảnbênbànChưa xác định
ꪎꪲ꪿ ꪒ꫁ꪱꪙ ꪝꪱꪙ: bốn bên bàn
#6086ꪒ꫁ꪱꪙđảnhàng, bềChưa xác định
ꪎꪲ꪿ ꪒ꫁ꪱꪙ ꪭ꫁ꪺ: bốn hàng rào
#6087ꪒ꫁ꪱꪙđảnthành chaiChưa xác định
ꪣꪳ ꪒ꫁ꪱꪙ: tay thành chai
#6088ꪒ꫁ꪱꪙđảnđóng, kếtChưa xác định
ꪄꪲ꫁ ꪹꪢꪷ꫁ꪙ ꪒ꫁ꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪭꪲꪣ ꪢꪷ꫁: đóng váng vào thành nồi
#6089ꪒ꫁ꪱꪙđảnsạmChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪒ꫁ꪱꪙ: da sạm
#6090ꪒ꫁ꪱꪙđảnlì, lì lì Chưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪒ꫁ꪱꪙ: ngồi lì
#6080ꪒ꫁ꪱꪣ ꪹꪄꪱ꫁đảm khảuđũa cả, đũa cáiChưa xác định—
#6077ꪒ꫁ꪱꪣđảmqueChưa xác định
ꪒ꫁ꪱꪣ ꪵꪀꪣ: que kem
#6078ꪒ꫁ꪱꪣđảmquekhuấyChưa xác định
ꪒ꫁ꪱꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪢꪴ: que khuấy cám lợn
#6079ꪒ꫁ꪱꪣđảmđộ, khoảng chừngChưa xác định
ꪒ꫁ꪱꪣ ꪎꪮꪉ ꪎꪱꪣ ꪶꪁꪙ: độ vài ba người