Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 25
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7285ꪶꪔ꫁tổđặcChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁: cháo đặc
#6839ꪔꪽtằnđặcChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪔꪽ: gỗ đặc
#482ꪚ꫁ꪽ ꪄꪱ ꪼꪀ꪿bẳn khà káyđẳng sâmDanh từ
:
#12660ꪭ꫁ꪱꪙ ꪶꪁꪙhạn kỗnđẳng cấp, tầng lớpChưa xác định
ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪹꪀꪱ꪿ ꪣꪲ ꪨꪱꪥ ꪭ꫁ꪱꪙ ꪶꪁꪙ: chế độ cũ có nhiều đẳng cấp
#5926ꪑꪲ ꪑ꫁ꪮꪥnhĩ nhọiđằng đẵngvhChưa xác định—
#5974ꪑꪮꪙ ꪑꪮꪙnhõn nhõnđằng đẵngChưa xác định
ꪎꪱꪣ ꪹꪚꪙ ꪑꪮꪙ ꪑꪮꪙ: đằng đẵng ba tháng
#2576ꪅꪮꪙ ꪅꪮꪙkhõn khõnđằng đẵngvhTính từ
ꪅꪮꪙ ꪅꪮꪙ ꪖ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪁꪲꪉ ꪹꪒꪷꪙ ꪔ꪿ꪱꪫ: đằng đẵng đợi con yêu trở về
#8583ꪵꪝꪉpẽngđắtChưa xác định
* ꪏꪳ꫁ ꪖꪴꪀ ꪄꪱꪥ ꪵꪝꪉ: mua rẻ bán đắt
#8534ꪜ꫁ꪱꪙpảnđắp, ngăn Chưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪙ ꪠꪱꪥ: đắp phai; đắp đập
#6053ꪑꪳ꪿ꪉ ꪑꪺꪉnhưng nhuỗngđắp điếmChưa xác định
ꪑꪳ꪿ꪉ ꪑꪺꪉ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: đắp điếm lúc khó khăn
#7583ꪕꪳꪚtựpđắp thêmChưa xác định
ꪘꪱꪫ ꪕꪳꪚ ꪡꪱ ꪻꪬ꫁ ꪮꪴ꪿ꪙ: rét đắp thêm chăn cho ấm
#9108ꪝꪮꪀpọkđắpChưa xác định
ꪝꪮꪀ ꪁꪴ ꪹꪢꪉ: đắp bờ mương
#13262ꪶꪬ꪿ꪣhốmđắpChưa xác định
ꪶꪬ꪿ꪣ ꪡꪱ: đắp chăn
#2642ꪶꪄꪣ ꪹꪄꪸꪒkhồm khếtđắng ngắtquảTính từ
ꪢꪱꪀ ꪬ꪿ꪮꪙ ꪶꪄꪣ ꪹꪄꪸꪒ: quả bồ hòn đắng ngắt
#2647ꪶꪄꪣ ꪀꪨꪲ꪿ꪀkhồm klícđắng ngắtTính từ
ꪻꪚ ꪉ꫁ꪺꪙ ꪶꪄꪣ ꪀꪨꪲ꪿ꪀ: lá ngón đắng ngắt
#2645ꪶꪄꪣ ꪄꪳ꪿ꪙkhồm khứnđắng nghétTính từ
ꪢꪱꪀ ꪹꪄ ꪄꪳ꪿ꪙ ꪶꪄꪣ ꪄꪳ꪿ꪙ: cà gai đắng nghét
#2648ꪶꪄꪣ ꪹꪠꪸꪒkhồm phếtđắng cayvhTính từ
ꪶꪄꪣ ꪹꪠꪸꪒ ꪻꪙ ꪻꪊ: đắng cay trong lòng
#2638ꪶꪄꪣkhồmđắngTính từ
ꪶꪄꪣ ꪶꪎꪚ ꪶꪄꪣ ꪜꪱꪀ: đắng mồm đắng miện
#11855ꪨꪷ ꪒ꪿ꪽlò đăńđắn loChưa xác định
ꪨꪷ ꪒ꪿ꪽ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: đắn lo việc nhà
#12110ꪨꪴ꫁ꪣlủmđắmChưa xác định
ꪹꪭ ꪨꪴ꫁ꪣ: đắm thuyền