Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 249
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13540ꪭꪳꪀhựknàyChưa xác định
ꪭꪳꪀ! ꪹꪮꪱ ꪙꪱ!: này! lấy đi!
#13510ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱhữ hahổn hểnChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱ: thở hổn hển
#13511ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱhữ hangắn, dàitâm trạngChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱ: ngồi thở ngắn than dài
#13512ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱhữ vahay, hay làChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ: nên làm hay không nên làm
#13509ꪭꪳhữkiaChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪭꪳ: ngày kia
#13052ꪭꪲ꫁ꪫhịuque xiênChưa xác định
ꪹꪨꪱ ꪭꪲ꫁ꪫ: vót que xiên
#13053ꪭꪲ꫁ꪫhịuxóc, xâuChưa xác định
ꪭꪲ꫁ꪫ ꪹꪐ꪿ ꪤ꫁ꪱꪉ ꪙꪳ꪿ꪉ: một xóc thịt khô
#13024ꪭꪲ꫁ꪣhịmlòng đàoChưa xác định
ꪼꪎ꪿ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪭꪲ꫁ꪙ: trứng luộc lòng đào
#13035ꪭꪲ꫁ꪙhịndĩnChưa xác định
* ꪭꪲ꫁ꪙ ꪶꪄꪚ ꪑꪴꪉ ꪀꪲꪙ: dĩn cắn muỗi đốt; rắn cắn hổ vồ
#13051ꪭꪲ꪿ꪫhiuhãiChưa xác định
ꪭꪲ꪿ꪫ ꪹꪨꪱ꫁: hãi rượu
#13034ꪭꪲ꪿ꪙhingan, chắtChưa xác định
ꪭꪲ꪿ꪙ ꪹꪮꪱ ꪹꪐ꫁: gạn lấy cái
#12965ꪭꪲ꪿ ꪭꪲ꪿hi hihì hìChưa xác định
ꪬꪺ ꪭꪲ꪿ ꪭꪲ꪿: cười hì hì
#13022ꪭꪲꪣ ꪹꪡꪥhĩm fưỡibên lề, bên bờChưa xác định
ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪭꪲꪣ ꪹꪡꪥ ꪕꪱꪉ: đi theo bên lề đường
#13021ꪭꪲꪣ ꪶꪚ꪿ꪀhĩm bốctrên cạnChưa xác định
ꪼꪜ ꪭꪲꪣ ꪶꪬ꪿ꪀ: đi trên cạn
#13023ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚhĩm sốpmôiChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪵꪒꪉ: môi đỏ
#13020ꪭꪲꪣhĩmmé, bờ, rìa, lềChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪜ꪿ꪱ: mé rừng
#13045ꪭꪲꪚhịpthuđóng gópChưa xác định
ꪭꪲꪚ ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪖꪸ꪿ꪫꪥ: thu tiền thuế
#13048ꪭꪲꪒ ꪚ꫁ꪱꪙhịt bảnlệ làngChưa xác định
* ꪭꪲꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪅꪮꪉ ꪹꪣꪉ: lệ làng tục nước
#13049ꪭꪲꪒ ꪅꪮꪉhịt khõngphong tụcChưa xác định
* ꪭꪲꪒ ꪅꪮꪉ ꪔꪮꪉ ꪋ꫁ꪽ: phong tục tập quán
#13047ꪭꪲꪒhịtlệChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪲꪒ ꪭꪲꪒ: làm trái lệ