Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8331 | ꪶꪙꪚ ꪶꪚꪒ | nộp bốt | — | Chưa xác định | — |
| #8330 | ꪶꪙꪚ | nộp | nộp | Chưa xác định | ꪶꪙꪚ ꪹꪉꪷꪙ: nộp tiền |
| #8303 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪮ꪿ꪙ | nộc én | chim én, chim nhạn | Chưa xác định | — |
| #8316 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪔꪴ꫁ | nộc tủ | chim gáy | Chưa xác định | — |
| #8313 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪔꪸꪙ | nộc tền | chim bói cá, chim trả | Chưa xác định | — |
| #8315 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪖꪺ | nộc thùa | hoạ mi | Chưa xác định | — |
| #8314 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪶꪖꪨꪀ | nộc thlốk | chim gõ mõ | Chưa xác định | — |
| #8319 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪏꪫ | nộc sẽo | chim chèo bẻo | Chưa xác định | — |
| #8320 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪎꪷ꪿ | nộc só | chim đa đa | Chưa xác định | — |
| #8318 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪼꪏ | nộc sãy | chim mồi | Chưa xác định | — |
| #8317 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪎꪱ | nộc sàu | chim cu | Chưa xác định | — |
| #8310 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪜꪱ꫁ | nộc pảu | bồ câu rừngmột loại | Chưa xác định | — |
| #8312 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪜꪲꪒ | nộc pít | chim ri | Chưa xác định | — |
| #8309 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪘꪴ | nộc nù | chim muông, chim chóc | Chưa xác định | — |
| #8308 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪩ | nộc lẽ | chim két | Chưa xác định | — |
| #8301 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪀꪴ꫁ꪥ | nộc kủi | con vẹt | Chưa xác định | — |
| #8300 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪶꪀꪒ | nộc kốt | bìm bịp | Chưa xác định | — |
| #8297 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪁꪱ꫁ | nộc kạu | con cú, cú vọ | Chưa xác định | — |
| #8296 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪀꪱꪫ | nộc kào | —chim tượng trưng để trên cây mồ (vùng thái) | Chưa xác định | — |
| #8306 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪄꪫꪱ | nộc khòa | gà lôi | Chưa xác định | — |