Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4660 | ꪎꪱꪥ | sài | quai | Chưa xác định | ꪎꪱꪥ ꪭꪱꪥ ꪵꪤꪚ: quai dép |
| #11350 | ꪤ꪿ꪺꪉ | duống | quailiền | Chưa xác định | ꪥꪺꪉ ꪹꪮꪷ꪿ꪣ: quai ấm |
| #13328 | ꪬꪴ | hù | quai | Chưa xác định | ꪬꪴ ꪢꪷ꫁ ꪵꪎꪉ: quai sanh |
| #6793 | ꪼꪔ꪿ | táy | qua, đi trên | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪼꪔ꪿ ꪄꪺ: xe qua cầu$kỗn táy tãng: người đi trên đường |
| #4616 | ꪹꪋꪙ | chưỡn | qua, trôi quavh | Chưa xác định | * ꪜꪲ ꪹꪋꪙ ꪹꪚꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: năm tháng trôi qua |
| #908 | ꪀꪱꪥ | kài | qua, ngang qua | Động từ | ꪚꪲꪙ ꪀꪱꪥ ꪬꪺ: bay qua đầu |
| #944 | ꪁ꪿ꪱꪥ | qua, khỏi | Động từ | * ꪁ꪿ꪱꪥ ꪁꪲ꫁ ꪁ꪿ꪱꪥ ꪙ꫁ꪱꪙ: tai qua nạn khỏi | |
| #912 | ꪀꪱꪥ ꪹꪓꪷꪥ | kài đỡi | qua đời | Động từ | : |
| #26 | ꪀꪱꪥ ꪹꪣ꪿ | kài mưa | qua thì, qua thời | Tính từ | : |
| #2547 | ꪄ꪿ꪮꪥ ꪣꪳ | khói mữ | qua lần | Động từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪣꪳ: làm cho qua lần |
| #2820 | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ | khửn lỗng | qua lại | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪴ: qua lại trông nom |
| #9927 | ꪶꪡꪒ ꪡꪱꪒ | fột fạt | qua loa | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪡꪒ ꪡꪱꪒ ꪹꪮꪱ: làm qua loa |
| #5516 | ꪎꪴ꪿ | sú | qua gọiđể cùng đi | Chưa xác định | ꪹꪢ꪿ ꪎꪴ꪿ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: đi qua gọi bạn đi học |
| #9563 | ꪠ꪿ꪱꪙ | fán | qua | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪠ꪿ꪱꪙ ꪀꪱꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: nước chảy qua giữa bản |
| #916 | ꪀꪱꪥ ꪣꪱ | kài mã | qua | Động từ | ꪎꪲꪚ ꪜꪲ ꪀꪱꪥ ꪣꪱ: mười năm qua |
| #2085 | ꪄ꫁ꪱꪣ | khảm | qua | Động từ | ꪒꪲꪒ ꪄ꫁ꪱꪣ ꪭ꫁ꪺ: nhảy qua hàng rào |
| #9209 | ꪶꪝ꫁ꪙ | pộn | quachiều cao | Chưa xác định | ꪒꪲꪒ ꪶꪝ꫁ꪙ ꪭ꫁ꪺ: nhảy qua hàng rào |
| #2543 | ꪄ꪿ꪮꪥ | khói | qua | Động từ | ꪒꪲꪒ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪭ꪿ꪮꪉ: nhảy qua rãnh |
| #3015 | ꪁ꪿ꪫꪱ | koa | qua | Chưa xác định | ꪁ꪿ꪫꪱ ꪤꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪙ: qua thăm bạn |
| #8972 | ꪜꪸꪫ | piều | piêukhăn | Chưa xác định | ꪶꪜ꪿ꪀ ꪜꪸꪫ: đội (khăn) piêu |