Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8635 | ꪹꪝꪱ꪿ | pau | bâu, bu | Chưa xác định | ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ ꪹꪝꪱ꪿ ꪻꪎ꪿: ruồi bâu vào |
| #8587 | ꪝ꪿ꪱꪫ | pao | — | Chưa xác định | — |
| #8598 | ꪝ꪿ꪱꪫ | pao | lốp | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪥ ꪝ꪿ꪱꪫ: mía lốp |
| #8556 | ꪝ꪿ꪱꪙ | pan | nhem nhép | Chưa xác định | ꪶꪛꪒ ꪝ꪿ꪱꪙ ꪁꪱꪉ: cằm nhem nhép bột |
| #8484 | ꪝ꪿ꪱꪥ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ | pai sớc | tản cư, sơ tánvì giặc giã | Chưa xác định | ꪝ꪿ꪱꪥ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: tản cư vào rừng; sơ tán vào rừng |
| #8483 | ꪝ꪿ꪱꪥ ꪋꪺ | pai chũa | di cư | Chưa xác định | ꪝ꪿ꪱꪥ ꪋꪺ ꪹꪕꪸꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: di cư cả bản |
| #8482 | ꪝ꪿ꪱꪥ | pai | bỏđi đâu đó | Chưa xác định | ꪝ꪿ꪱꪥ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: bỏ đi chơi |
| #3265 | ꪯꪷ꪿ | o | —số lượng người tượng trưng trong các trò chơi | Chưa xác định | — |
| #12539 | ꪯꪷ꪿ | o | —số người tượng trưng trong các trò chơi | Chưa xác định | — |
| #12540 | ꪯꪷ꪿ | o | à | Chưa xác định | ꪯꪷ꪿! ꪣꪱ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪮ꪿ꪱ!: à! hóa ra là vậy á! |
| #8387 | ꪙꪳ꫁ꪀ ꪙꪳ꫁ꪀ | nực nực | thình thịch | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪾ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪳ꫁ꪀ ꪙꪳ꫁ꪀ: trống ngực đánh thình thịch |
| #8385 | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ | nựa nằng | nước da | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪒꪾ ꪹꪀ: nước da bánh mật |
| #8386 | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ | nựa nằng | da dẻ | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ: da dẻ hồng hào |
| #8384 | ꪹꪙ꫁ ꪶꪁꪙ | nựa kỗn | người có vẻ, vẻ người | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪭ꫁ꪮꪙ: người có vẻ nóng tính |
| #8378 | ꪹꪙ꫁ | nựa | — | Chưa xác định | — |
| #8379 | ꪹꪙ꫁ | nựa | vẻ, sắc | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ: vẻ mặt; sắc mặt |
| #8380 | ꪹꪙ꫁ | nựa | tạng | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪶꪁꪙ ꪠꪮꪣ: tạng người gầy |
| #8381 | ꪹꪙ꫁ | nựa | bộ, bộ dạng | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪈꪲꪒ ꪈꪱ: bộ kiêu kì |
| #8382 | ꪹꪙ꫁ | nựa | xem chừng | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: xem chừng không được |
| #8383 | ꪹꪙ꫁ | nựa | dáng, chiều, mòi | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪡ꫁ꪱ ꪊꪲ꪿ ꪶꪠꪙ: dáng trời sắp mưa; chiều trời sắp mưa |