Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 246
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8705ꪜꪽ ꪵꪊꪀpằn chékchia rẽChưa xác định
ꪜꪽ ꪵꪊꪀ ꪡꪽ ꪶꪁꪙ: chĩa rẽ dân tộc
#8704ꪜꪽ ꪵꪊꪀpằn chékphân cáchChưa xác định
ꪜꪽ ꪵꪊꪀ ꪎꪮꪉ ꪻꪭ ꪙꪱ: phân cách hai thửa ruộng
#8703ꪜꪽ ꪵꪊꪀpằn chékphân biệtChưa xác định
ꪜꪽ ꪵꪊꪀ ꪄꪴ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪠꪲꪒ: phân biệt điều đúng sai
#8702ꪜꪽ ꪵꪊꪀpằn chékphân tích, phân táchChưa xác định
ꪜꪽ ꪵꪊꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: phân tích sự việc
#8701ꪜꪽpằnphânChưa xác định
ꪜꪽ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: phân ranh giới
#8700ꪜꪽpằnchiaChưa xác định
ꪜꪽ ꪀꪽ: chia nhau
#8699ꪝꪾpẵmlặng imChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪝꪾ ꪤꪴ꪿ ꪡꪰꪉ ꪄꪾꪚ: ngồi im nghe hát
#8698ꪝꪾpẵmdàmChưa xác định
ꪝꪾ ꪣ꫁ꪱ: dàm ngựa
#8697ꪜꪾ꫁pẳmhạ, vậtChưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪣ ꪼꪒ꫁ ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ: hạ được hai người; vật được hai người
#8696ꪜꪾ꫁pẳmngả, đốnChưa xác định
ꪜꪾ꫁ ꪼꪣ꫁: ngả cây
#8695ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉpặc hẽnghơi sứcChưa xác định
ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ ꪣꪱ ꪹꪥꪸꪒ: hơi sức đâu mà làm
#8694ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉpặc hẽngsức mạnhChưa xác định
ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: sức mạnh của toàn dân
#8693ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉpặc hẽngsức lực, sức vócChưa xác định
ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ ꪄꪮꪉ ꪢꪴ꪿ ꪘ꪿ꪮꪣ: sức lực của thanh nhiên
#8692ꪝꪰꪀpặcchặngChưa xác định
ꪝꪰꪀ ꪕꪱꪉ ꪥꪱꪫ: chặng đường dài
#8691ꪜꪰꪀ ꪔꪱpắc tàchằm chằm, chăm chăm, chăm chắm Chưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ ꪜꪰꪀ ꪔꪱ ꪻꪎ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪚ꪿ꪉ: thằng bé nhìn chằm chằm vào chiếc bánh
#8690ꪜꪰꪀ ꪋꪽpắc chẵndựng đứng Chưa xác định
ꪝꪴ ꪜꪰꪀ ꪋꪽ ꪶꪩꪉ: dốc dựng đứng
#8689ꪜꪰꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖꪮꪙpắc báu thònmột là một Chưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪜꪰꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖꪮꪙ: nói một là một
#8688ꪜꪰꪀpắcthẳng Chưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪜꪰꪀ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: nói thẳng vào mặt
#8687ꪜꪰꪀpắcchòng chọc Chưa xác định
ꪵꪩ ꪜꪰꪀ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪀ: nhìn chòng chọc vào mặt người lạ
#8686ꪜꪰꪀpắcchúc Chưa xác định
ꪬꪺ ꪜꪰꪀ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: đầu chúc xuống ao