Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8919 | ꪝꪲ꪿ ꪻꪝ꫁ | pi pạư | chị dâu | Chưa xác định | — |
| #8915 | ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ | pi nọng | anh em | Chưa xác định | * ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪷ꪿ ꪼꪕ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: anh em mường xa không bằng người trong bản; bán anh em xa mua láng giềng gần |
| #8916 | ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ | pi nọng | bà con | Chưa xác định | ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: bà con trong bản |
| #8914 | ꪝꪲ꪿ ꪑꪲꪉ | pi nhĩng | chị gái | Chưa xác định | — |
| #8912 | ꪝꪲ꪿ ꪩꪴꪉ | pi lũng | anh chồng | Chưa xác định | — |
| #8913 | ꪝꪲ꪿ ꪩꪴꪉ | pi lũng | anh vợ | Chưa xác định | — |
| #8911 | ꪝꪲ꪿ ꪹꪄꪥ | pi khười | anh rể | Chưa xác định | — |
| #8910 | ꪝꪲ꪿ ꪋ꪿ꪱꪥ | pi chai | anh trai, anh giai | Chưa xác định | — |
| #8907 | ꪝꪲ꪿ | pi | anh | Chưa xác định | ꪝꪲ꪿ ꪋꪱꪥ ꪶꪀ꪿ꪀ: anh trai cả |
| #8908 | ꪝꪲ꪿ | pi | — | Chưa xác định | — |
| #8909 | ꪝꪲ꪿ | pi | chị | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪝꪲ꪿ ꪠꪮꪣ ꪹꪏ ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: cô chị gầy hơn cô em |
| #8586 | ꪵꪝ꪿ꪉ | peng | bồnhỏ | Chưa xác định | ꪵꪝ꪿ꪉ ꪹꪄꪱ꫁: bồ thóc |
| #8787 | ꪵꪝ꪿ | pe | sinh sản | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪀ꪿ ꪵꪝ꪿ ꪮꪮꪀ: gà vịt sinh sản |
| #8788 | ꪵꪝ꪿ | pe | mắn | Chưa xác định | ꪵꪝ꪿ ꪩꪴꪀ: mắn contrewq |
| #8771 | ꪝꪥꪴꪚ ꪝꪥ꫁ꪺ | pdụp pdụa | chíu chít | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪵꪉ ꪝꪥꪴꪚ ꪝꪥ꫁ꪺ: quả quýt sai chíu chít |
| #8770 | ꪶꪝꪥꪒ | pdột | ngoi | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪶꪝꪥꪒ ꪮꪮꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪙꪾ꫁: cá ngoi lên mặt nước |
| #8769 | ꪝꪥꪮꪒ | pdọt | hiện | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪝꪥꪮꪒ ꪮꪮꪀ ꪔꪴ: thấy người hiện ra trước cửa |
| #8683 | ꪼꪝ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ | pay nọi | dân đen, con đen | Chưa xác định | — |
| #8682 | ꪼꪝ꪿ ꪹꪣꪉ | pay mưỡng | nhân dân | Chưa xác định | — |
| #8681 | ꪼꪝ꪿ | pay | dân | Chưa xác định | ꪼꪝ꪿ ꪹꪣꪉ: dân mường; nhân dân |