Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 245
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12975ꪭꪸꪀhiệk—Chưa xác định—
#13078ꪭꪷ꫁ ꪵꪙꪫhọ nẽodòng họChưa xác định
* ꪭꪷ꫁ ꪵꪙꪫ ꪵꪖꪫ ꪹꪩꪒ: dòng họ dòng máu; tông chi họ hàng
#13077ꪭꪷ꫁ ꪭꪱꪉhọ hãng—Chưa xác định—
#13079ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉhọ sõnghọ hàngChưa xác định—
#13076ꪭꪷ꫁họhọChưa xác định
* ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪭꪷ꫁, ꪢꪷ꫁ ꪣꪲ ꪹꪬꪸ꪿: người có họ, nồi có rế; chim có tổ, nước có nguồn
#13075ꪭꪷ꪿ ꪵꪝꪫho pẽovíChưa xác định
ꪭꪷ꪿ ꪵꪝꪫ ꪹꪉꪷꪙ: ví tiền
#13074ꪭꪷ꪿hochungChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪭꪷ꪿ ꪀꪽ ꪝꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: hai người chung nhau một bàn
#13072ꪭꪷhõbàn nạoChưa xác định—
#13073ꪭꪷhõnạoChưa xác định
ꪭꪮꪙ ꪣꪽ ꪀꪷ: nạo sắn
#13424ꪭꪴ꫁ꪣhụmhốc cá, ổ chàxếp đá hay chà ở sông suối để dụ cá đến ở để bắtChưa xác định—
#13461ꪭꪴ꫁ꪉ ꪶꪩꪣhụng lỗmdiều Chưa xác định
ꪜ꪿ꪮꪥ ꪭꪴ꫁ꪉ ꪶꪩꪣ: thả diều
#13460ꪭꪴ꫁ꪉhụngdiều hâuChưa xác định—
#13418ꪭꪴ꫁ꪀ ꪭꪴ꪿hục hucứa mạnhChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪭꪴ꫁ꪀ ꪭꪴ꪿ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪄꪱꪒ: dao cứa mạnh mới đứt
#13419ꪭꪴ꫁ꪀ ꪭꪴ꪿hục huxồng xộcChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪭꪴ꫁ꪀ ꪭꪴ꪿ ꪼꪜ: lôi đi xồng xộc
#13417ꪭꪴ꫁ꪀhụccứa, quẹtChưa xác định
ꪐ꫁ꪱ ꪁꪱ ꪭꪴ꫁ꪀ ꪣꪳ: cỏ gianh cứa vào tay
#13362ꪭꪴ꫁ ꪼꪎ꫁hụ sảybiết bụngChưa xác định
* ꪭꪴ꫁ ꪼꪎ꫁ ꪭꪴ꫁ ꪔꪾꪚ: biết bụng biết dạ
#13348ꪭꪴ꫁ ꪻꪊhụ chàưbiết tínhChưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪻꪊ ꪛ꫁ꪱꪙ: biết tính bạn
#13361ꪭꪴ꫁ ꪹꪣ꪿ ꪄꪫꪱꪀhụ mưa khoáktỉnh giấcChưa xác định
ꪢꪱ ꪹꪬꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪹꪣ꪿ ꪄꪫꪱꪀ: chó sủa tỉnh giấc
#13359ꪭꪴ꫁ ꪹꪣ꪿hụ mưathức giấcChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪭꪴ꫁ ꪹꪣ꪿: đang đêm thức giấc
#13360ꪭꪴ꫁ ꪹꪣ꪿hụ mưa—Chưa xác định—