Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 245
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8601ꪝ꫁ꪱꪫpạoqueoChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪝ꫁ꪱꪫ: tre queo
#12053ꪹꪩꪷꪉ ꪹꪅꪷꪥlỡng khỡiquen thói, thói quenChưa xác định
ꪹꪩꪷꪉ ꪹꪅꪷꪥ ꪤꪴ꪿ ꪒꪳ꪿ꪀ: quen thói thức khuya
#5807ꪐ꫁ꪱꪣnhảmquen thóiChưa xác định
ꪐ꫁ꪱꪣ ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪺꪥ: quen thói nói bậy
#5810ꪐ꫁ꪱꪣ ꪹꪅꪷꪥnhảm khỡiquen thóiChưa xác định
ꪐ꫁ꪱꪣ ꪹꪅꪷꪥ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪎꪱꪥ: quen thói dậy muộn
#5811ꪐ꫁ꪱꪣ ꪣꪷ꪿nhảm moquen thânChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪩ꫁ꪱ ꪐ꫁ꪱꪣ ꪣꪷ꪿: ngồi rồi quen thân
#3080ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪷꪥkoén khỡiquen thuộcChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪷꪥ: chỗ quen thuộc
#2695ꪹꪅꪷꪥ ꪣꪳkhỡi mữquen tayTính từ—
#5812ꪐ꫁ꪱꪣ ꪣꪷ꪿nhảm moquen nếtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪙꪮꪙ ꪐ꫁ꪱꪣ ꪣꪷ꪿: quen nết ăn xong đi nằm
#5808ꪐ꫁ꪱꪣ ꪅꪷ꪿nhảm khoquen muiChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪐ꫁ꪱꪣ ꪅꪷ꪿: được ăn quen mui
#3081ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪷꪥkoén khỡiquen biếtChưa xác định
ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪷꪥ ꪀꪽ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: quen biết nhau từ nhỏ
#3079ꪵꪀꪫ꪿ꪙkoénquenChưa xác định
* ꪢꪱ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪭꪙ: chó quen nhà
#2694ꪹꪅꪷꪥkhỡiquenTính từ
ꪹꪅꪷꪥ ꪶꪎꪚ: quen mồm
#5806ꪐ꫁ꪱꪣnhảmquenChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪹꪫꪸꪙ ꪐ꫁ꪱꪣ ꪔꪱ: ngủ trưa quen mắt
#6422ꪶꪒ꫁ꪙđổnque, thanhChưa xác định
ꪶꪒ꫁ꪙ ꪨꪺ: que củi; thanh củi
#11753ꪹꪨꪸ꫁ꪣlểmque, thanhnhỏChưa xác định
ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪒꪲ꪿ꪙ: que đóm
#13052ꪭꪲ꫁ꪫhịuque xiênChưa xác định
ꪹꪨꪱ ꪭꪲ꫁ꪫ: vót que xiên
#12080ꪩꪺ ꪶꪮ꪿ꪉlũa ốngque thông nòng súngChưa xác định—
#11843ꪨꪲ꫁ꪫ ꪄꪲꪒlỉu khítque dệt hoa vănChưa xác định—
#6077ꪒ꫁ꪱꪣđảmqueChưa xác định
ꪒ꫁ꪱꪣ ꪵꪀꪣ: que kem
#6078ꪒ꫁ꪱꪣđảmquekhuấyChưa xác định
ꪒ꫁ꪱꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪢꪴ: que khuấy cám lợn