Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8601 | ꪝ꫁ꪱꪫ | pạo | queo | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪝ꫁ꪱꪫ: tre queo |
| #12053 | ꪹꪩꪷꪉ ꪹꪅꪷꪥ | lỡng khỡi | quen thói, thói quen | Chưa xác định | ꪹꪩꪷꪉ ꪹꪅꪷꪥ ꪤꪴ꪿ ꪒꪳ꪿ꪀ: quen thói thức khuya |
| #5807 | ꪐ꫁ꪱꪣ | nhảm | quen thói | Chưa xác định | ꪐ꫁ꪱꪣ ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪺꪥ: quen thói nói bậy |
| #5810 | ꪐ꫁ꪱꪣ ꪹꪅꪷꪥ | nhảm khỡi | quen thói | Chưa xác định | ꪐ꫁ꪱꪣ ꪹꪅꪷꪥ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪎꪱꪥ: quen thói dậy muộn |
| #5811 | ꪐ꫁ꪱꪣ ꪣꪷ꪿ | nhảm mo | quen thân | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪩ꫁ꪱ ꪐ꫁ꪱꪣ ꪣꪷ꪿: ngồi rồi quen thân |
| #3080 | ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪷꪥ | koén khỡi | quen thuộc | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪷꪥ: chỗ quen thuộc |
| #2695 | ꪹꪅꪷꪥ ꪣꪳ | khỡi mữ | quen tay | Tính từ | — |
| #5812 | ꪐ꫁ꪱꪣ ꪣꪷ꪿ | nhảm mo | quen nết | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪙꪮꪙ ꪐ꫁ꪱꪣ ꪣꪷ꪿: quen nết ăn xong đi nằm |
| #5808 | ꪐ꫁ꪱꪣ ꪅꪷ꪿ | nhảm kho | quen mui | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪐ꫁ꪱꪣ ꪅꪷ꪿: được ăn quen mui |
| #3081 | ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪷꪥ | koén khỡi | quen biết | Chưa xác định | ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪷꪥ ꪀꪽ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: quen biết nhau từ nhỏ |
| #3079 | ꪵꪀꪫ꪿ꪙ | koén | quen | Chưa xác định | * ꪢꪱ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪭꪙ: chó quen nhà |
| #2694 | ꪹꪅꪷꪥ | khỡi | quen | Tính từ | ꪹꪅꪷꪥ ꪶꪎꪚ: quen mồm |
| #5806 | ꪐ꫁ꪱꪣ | nhảm | quen | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪹꪫꪸꪙ ꪐ꫁ꪱꪣ ꪔꪱ: ngủ trưa quen mắt |
| #6422 | ꪶꪒ꫁ꪙ | đổn | que, thanh | Chưa xác định | ꪶꪒ꫁ꪙ ꪨꪺ: que củi; thanh củi |
| #11753 | ꪹꪨꪸ꫁ꪣ | lểm | que, thanhnhỏ | Chưa xác định | ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪒꪲ꪿ꪙ: que đóm |
| #13052 | ꪭꪲ꫁ꪫ | hịu | que xiên | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ ꪭꪲ꫁ꪫ: vót que xiên |
| #12080 | ꪩꪺ ꪶꪮ꪿ꪉ | lũa ống | que thông nòng súng | Chưa xác định | — |
| #11843 | ꪨꪲ꫁ꪫ ꪄꪲꪒ | lỉu khít | que dệt hoa văn | Chưa xác định | — |
| #6077 | ꪒ꫁ꪱꪣ | đảm | que | Chưa xác định | ꪒ꫁ꪱꪣ ꪵꪀꪣ: que kem |
| #6078 | ꪒ꫁ꪱꪣ | đảm | quekhuấy | Chưa xác định | ꪒ꫁ꪱꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪢꪴ: que khuấy cám lợn |