Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 244
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8971ꪝꪸꪉ ꪏꪲꪒpiễng sịtbằng bặnChưa xác định
ꪶꪒꪥ ꪖꪴ꪿ ꪝꪸꪉ ꪏꪲꪒ: đôi đũa bằng bặn
#8968ꪝꪸꪉ ꪀꪽpiễng kằnbằng vaiChưa xác định
* ꪼꪣ꫁ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪚ꪿ꪱ ꪝꪸꪉ ꪀꪽ: cây gác vai bằng nhau; bằng vai phải lứa
#8969ꪝꪸꪉ ꪡꪾꪚpiễng fặpphẳng phắnChưa xác định
ꪠꪸꪉ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪝꪸꪉ ꪡꪾꪚ: sân bóng phẳn phắn
#8965ꪝꪸꪉpiễngphẳng, bằngChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪝꪸꪉ: mặt bàn phẳng@phiềng piễng: bãi bằng
#8966ꪝꪸꪉpiễngngangChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪝꪸꪉ ꪚ꪿ꪱ: đứng ngang vai
#8967ꪝꪸꪉpiễngxắp, mấp méChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪝꪸꪉ ꪔꪱ ꪔꪲꪙ: nước xắp mắt cá
#8972ꪜꪸꪫpiềupiêukhănChưa xác định
ꪶꪜ꪿ꪀ ꪜꪸꪫ: đội (khăn) piêu
#8949ꪜꪸꪙ ꪭꪾpiền hẵmtấm cámChưa xác định
* ꪜꪸꪙ ꪭꪾ ꪮꪮꪀ ꪎꪰꪉ: tấm cám ra gì; tôm tép ra gì
#8948ꪜꪸꪙpiềntấmChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪔꪮꪒ ꪜꪸꪙ: gà con nhặt tấm
#8976ꪜꪸ꪿ꪫ ꪒꪸꪫpiếu điềulẻ loivhChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪜꪸ꪿ꪫ ꪒꪸꪫ: sống lẻ loi ở mường người
#8973ꪜꪸ꪿ꪫpiếu—Chưa xác định—
#8974ꪜꪸ꪿ꪫpiếulẻChưa xác định
ꪼꪜ ꪜꪸ꪿ꪫ: đi lẻ
#8975ꪜꪸ꪿ꪫpiếu—Chưa xác định—
#8964ꪜꪸ꪿ꪉ ꪘꪰꪉ ꪙ꫁ꪮꪥpiếng nằng nọibỉm, đồChưa xác định—
#8962ꪜꪸ꪿ꪉpiếngtấm, miếng, phiếnChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ: tấm ván; miếng ván
#8963ꪜꪸ꪿ꪉpiếngđámChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪉ ꪠ꫁ꪱ: đám mây
#8959ꪜꪸ꪿ꪙ ꪖ꪿ꪱꪥpiến tháithay đổi, đổi thayChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪙ ꪖ꪿ꪱꪥ ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ: thay đổi chính sách
#8960ꪜꪸ꪿ꪙ ꪖ꪿ꪱꪥpiến tháibiến cách, biến cải, biến đổiChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪙ ꪖ꪿ꪱꪥ ꪹꪋ꫁ ꪡꪽ: biến cải giống má
#8957ꪜꪸ꪿ꪙ ꪵꪜꪉpiến pèngcải tiếnChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪙ ꪵꪜꪉ ꪩꪺꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: cải tiến cách làm ăn
#8956ꪜꪸ꪿ꪙ ꪻꪢ꪿piến mắuđổi mớiChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪜꪸ꪿ꪙ ꪻꪢ꪿: bản mường đổi mới