Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 243
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9055ꪶꪜꪈ꫁ꪉ ꪹꪜꪸꪈ꫁ꪉpngổng pngểngsờ sờ, trờ trờcon vật toChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪙꪮꪙ ꪶꪜꪈ꫁ꪉ ꪹꪜꪸꪈ꫁ꪉ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đàn trâu nằm sờ sờ trước mặt
#9054ꪶꪜꪈ꫁ꪉpngổng—Chưa xác định—
#9052ꪜꪈ꫁ꪮꪉ ꪵꪜꪈ꫁ꪉpngỏng pngẻngsờ sờ, trờ trờcon vật nhỏChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪢꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪮꪙ ꪜꪈ꫁ꪮꪉ ꪵꪜꪈ꫁ꪉ: đàn chó con nằm sờ sờ trước mặt
#9051ꪜꪈ꫁ꪮꪉpngỏng—Chưa xác định—
#9053ꪝꪉꪮꪉpngõngthanh laloại nhỏChưa xác định—
#9838ꪹꪝꪸꪩꪚ ꪹꪕꪸꪚplệp tệp—Chưa xác định—
#9049ꪵꪝꪩꪣ ꪵꪝꪩꪣplẽm plẽmloe lét, nhom nhemChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪵꪝꪩꪣ ꪵꪝꪩꪣ: lửa cháu leo lét
#9043ꪵꪜꪨꪚplépvút, nhanh như cắtChưa xác định
ꪹꪒꪷꪣ ꪜꪨꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: lao vút vào cửa
#9044ꪵꪜꪨꪚpléplémChưa xác định
ꪼꪡ ꪜꪨꪱꪚ ꪎꪰ꪿ꪫ ꪀꪮꪉ ꪐ꫁ꪱ: lửa lém vào đống gianh
#9047ꪹꪝꪩꪱ ꪹꪝꪩꪱplãu plãuchí chóeChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪽ ꪹꪝꪩꪱ ꪹꪝꪩꪱ: trẻ con kêu chí chóe
#9048ꪹꪝꪩꪱ ꪹꪝꪩꪱplãu plãuom sòmChưa xác định
ꪁ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪹꪝꪩꪱ ꪹꪝꪩꪱ: cãi nhau om sòm
#9041ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣplãm plĩmlem lémChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣ: lửa cháy lem lém
#9042ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣplãm plĩmlam nhamChưa xác định
ꪕꪱ ꪠꪮꪙ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣ: quét vôi lam nham
#9040ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱꪣplãm plãmchấp chới, lờ mờChưa xác định
ꪜꪸꪫ ꪼꪡ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱꪣ: ngọn lửa chấp chới
#9038ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱplãm plãbôi bác, nhuế nhóa, quyềnh quàngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱ: bôi bác
#9039ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱplãm plãlơ mơ, lờ mờChưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱ: biết lơ mơ
#9046ꪜꪨꪱꪚ ꪜꪨꪲꪚpláp plípchớp nhoángChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪜꪨꪱꪚ ꪜꪨꪲꪚ ꪹꪮꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ: làm chớp nhoáng xong
#9045ꪜꪨꪱꪚ ꪹꪨ꫁ꪣpláp lưởmchớp, chớp nhoáng, nhoang nhoáng, nhay nháyChưa xác định
ꪜꪨꪱꪚ ꪹꪨ꫁ꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪄꪮꪚ ꪡ꫁ꪱ: chớp nhoáng ở chân trời
#8961ꪝꪸ꫁ꪙpiệnvờ, giảChưa xác định
ꪝꪸ꫁ꪙ ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ: vờ ngủ
#8970ꪝꪸꪉ ꪏꪲꪒpiễng sịtbằng phẳng, phẳng lìChưa xác định
ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ ꪝꪸꪉ ꪏꪲꪒ: cánh đồng bằng phẳng