Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 242
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12602ꪭ꪿ꪱꪥhaileo trèoChưa xác định
ꪩꪲꪉ ꪭ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪒ꪿ꪱꪙ: khi leo trèo vách đá
#12688ꪭ꪿ꪱꪉhangkhungChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪉ ꪵꪎ: khung xe
#12689ꪭ꪿ꪱꪉhanghomdẹtChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪉ ꪫꪲ: hom quạt
#12690ꪭ꪿ꪱꪉhangvóc, xácChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪻꪐ꪿: vóc người lớn
#12691ꪭ꪿ꪱꪉhanghoangnơi ởChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪭ꪿ꪱꪉ: bản hoang
#12579ꪭ꪿ꪱhadịch, dịch tễChưa xác định
ꪭ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉ: dịch đậu mùa
#12580ꪭ꪿ꪱhatoiChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪭ꪿ꪱ: gà bị toi
#13098ꪭ꪿ꪮꪥhoicớn, cơn cớnChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪭ꪿ꪮꪥ: lưỡi dao cớn
#13157ꪭ꪿ꪮꪣ ꪭꪷ꫁hom họhẻm vựcChưa xác định
ꪶꪖꪣ ꪬꪮꪣ ꪭꪷ꫁: lấp hẻm vực
#13110ꪭ꪿ꪮꪣhomthức làm gia vịhành tỏi, rau thơmChưa xác định—
#13156ꪭ꪿ꪮꪣhom—Chưa xác định—
#13169ꪭ꪿ꪮꪙ ꪭ꪿ꪱꪫhon hao—Chưa xác định—
#13194ꪭ꪿ꪮꪉ ꪹꪢꪉhong mườngcon mươngChưa xác định—
#13192ꪭ꪿ꪮꪉ ꪭꪷ꫁hong họ—Chưa xác định—
#13193ꪭ꪿ꪮꪉ ꪨꪷ꪿hong lórãnh khơiChưa xác định
ꪭ꪿ꪮꪉ ꪨꪷ꪿ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪭꪙ: rãnh khơi quanh nhà
#13191ꪭ꪿ꪮꪉ ꪁ꫁ꪱꪉhong kạngsuối chết, suối cạnChưa xác định—
#13189ꪭ꪿ꪮꪉhonghào, rãnhChưa xác định
ꪄꪴꪒ ꪭ꪿ꪮꪉ: đào hào
#13190ꪭ꪿ꪮꪉhonghõmChưa xác định
ꪭ꪿ꪮꪉ ꪎꪨꪰꪉ: hõm lưng
#12878ꪭꪾꪚhặpấtChưa xác định
ꪜꪲ ꪭꪾꪚ ꪹꪢꪱ꫁: năm ất mão
#12879ꪭꪾꪚhặpđớpchóChưa xác định
ꪢꪱ ꪭꪾꪚ ꪹꪐ꪿: chó đớp thịt