Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12602 | ꪭ꪿ꪱꪥ | hai | leo trèo | Chưa xác định | ꪩꪲꪉ ꪭ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪒ꪿ꪱꪙ: khi leo trèo vách đá |
| #12688 | ꪭ꪿ꪱꪉ | hang | khung | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪱꪉ ꪵꪎ: khung xe |
| #12689 | ꪭ꪿ꪱꪉ | hang | homdẹt | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪱꪉ ꪫꪲ: hom quạt |
| #12690 | ꪭ꪿ꪱꪉ | hang | vóc, xác | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪻꪐ꪿: vóc người lớn |
| #12691 | ꪭ꪿ꪱꪉ | hang | hoangnơi ở | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪭ꪿ꪱꪉ: bản hoang |
| #12579 | ꪭ꪿ꪱ | ha | dịch, dịch tễ | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉ: dịch đậu mùa |
| #12580 | ꪭ꪿ꪱ | ha | toi | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪭ꪿ꪱ: gà bị toi |
| #13098 | ꪭ꪿ꪮꪥ | hoi | cớn, cơn cớn | Chưa xác định | ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪭ꪿ꪮꪥ: lưỡi dao cớn |
| #13157 | ꪭ꪿ꪮꪣ ꪭꪷ꫁ | hom họ | hẻm vực | Chưa xác định | ꪶꪖꪣ ꪬꪮꪣ ꪭꪷ꫁: lấp hẻm vực |
| #13110 | ꪭ꪿ꪮꪣ | hom | thức làm gia vịhành tỏi, rau thơm | Chưa xác định | — |
| #13156 | ꪭ꪿ꪮꪣ | hom | — | Chưa xác định | — |
| #13169 | ꪭ꪿ꪮꪙ ꪭ꪿ꪱꪫ | hon hao | — | Chưa xác định | — |
| #13194 | ꪭ꪿ꪮꪉ ꪹꪢꪉ | hong mường | con mương | Chưa xác định | — |
| #13192 | ꪭ꪿ꪮꪉ ꪭꪷ꫁ | hong họ | — | Chưa xác định | — |
| #13193 | ꪭ꪿ꪮꪉ ꪨꪷ꪿ | hong ló | rãnh khơi | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪮꪉ ꪨꪷ꪿ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪭꪙ: rãnh khơi quanh nhà |
| #13191 | ꪭ꪿ꪮꪉ ꪁ꫁ꪱꪉ | hong kạng | suối chết, suối cạn | Chưa xác định | — |
| #13189 | ꪭ꪿ꪮꪉ | hong | hào, rãnh | Chưa xác định | ꪄꪴꪒ ꪭ꪿ꪮꪉ: đào hào |
| #13190 | ꪭ꪿ꪮꪉ | hong | hõm | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪮꪉ ꪎꪨꪰꪉ: hõm lưng |
| #12878 | ꪭꪾꪚ | hặp | ất | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪭꪾꪚ ꪹꪢꪱ꫁: năm ất mão |
| #12879 | ꪭꪾꪚ | hặp | đớpchó | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪭꪾꪚ ꪹꪐ꪿: chó đớp thịt |