Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9074 | ꪝꪷ꪿ ꪮꪱꪫ | po ào | — | Chưa xác định | — |
| #9086 | ꪝꪷ꪿ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ | po tãy hưỡn | chủ nhânmột nhà | Chưa xác định | — |
| #9087 | ꪝꪷ꪿ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ | po tãy hưỡn | ông chủ gia đìnhngười đàn ông làm chủ gia đình | Chưa xác định | * ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꫁ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪝꪷ꪿ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ: không lo làm ăn không xứng là ông chủ gia đình |
| #9084 | ꪝꪷ꪿ ꪼꪕ | po tãy | đàn ông | Chưa xác định | ꪝꪷ꪿ ꪼꪕ ꪀꪾꪚ ꪵꪣ꪿ ꪝꪱ: đàn ông với đàn bà |
| #9085 | ꪝꪷ꪿ ꪼꪕ | po tãy | ông | Chưa xác định | ꪝꪷ꪿ ꪼꪕ ꪙꪲ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪏꪲ꫁ꪙ!: ông này sao lại nói thế! |
| #9083 | ꪝꪷ꪿ ꪔꪱ | po tà | bố vợ | Chưa xác định | — |
| #9082 | ꪝꪷ꪿ ꪜꪴ꪿ | po pú | bố chồng | Chưa xác định | — |
| #9081 | ꪝꪷ꪿ ꪙ꫁ꪱ | po nạ | — | Chưa xác định | — |
| #9078 | ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ | po me | cha mẹ, thầy mẹ, bác mẹ | Chưa xác định | — |
| #9079 | ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ | po me | ông bà | Chưa xác định | ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪭꪰꪀ ꪵꪝꪉ ꪨꪱꪙ: ông bà yêu thương cháu |
| #9080 | ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ | po me | bà con | Chưa xác định | ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: bà con trong bản |
| #9077 | ꪝꪷ꪿ ꪩꪴꪉ | po lũng | ông bác | Chưa xác định | ꪝꪷ꪿ ꪩꪴꪉ ꪮꪮꪀ ꪄ꫁ꪮꪥ: ông bác ruột của tôi |
| #9076 | ꪝꪷ꪿ ꪹꪭꪙ | po hưỡn | gia trưởng, trưởng gia | Chưa xác định | — |
| #9075 | ꪝꪷ꪿ ꪋꪴ꫁ | po chụ | nhân tìnhđàn ông | Chưa xác định | — |
| #9069 | ꪝꪷ꪿ | po | trống, đực | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪝꪷ꪿: gà trống |
| #9070 | ꪝꪷ꪿ | po | cha, thầy | Chưa xác định | ꪝꪷ꪿ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ: cha tôi già rồi |
| #9071 | ꪝꪷ꪿ | po | ông, viên | Chưa xác định | * ꪝꪷ꪿ ꪮꪱꪫ ꪵꪣ꪿ ꪩꪺ: ông chú bà thím |
| #9050 | ꪵꪜꪘ꫁ꪫ | pnẻo | đét | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪹꪬꪱ꪿ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪜꪘ꫁ꪫ: thảo quả khô đét |
| #9057 | ꪝꪙꪺ ꪝꪙꪺ | pnũa pnũa | nhao nhao | Chưa xác định | ꪙꪽ ꪝꪙꪺ ꪝꪙꪺ ꪹꪕꪸꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: nhao nhao cả bản |
| #9056 | ꪝꪙꪲꪉ ꪝꪙꪲꪉ | pnĩng pnĩng | eo sèo | Chưa xác định | ꪙꪽ ꪝꪙꪲꪉ ꪝꪙꪲꪉ ꪬꪴ: eo sèo bên tai |