Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 241
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13474ꪭ꪿ꪺꪣ ꪜꪴ꪿huôm púcùng họ nộiChưa xác định—
#13472ꪭ꪿ꪺꪣ ꪚ꫁ꪱꪙhuôm bảnxóm giềngChưa xác định—
#13473ꪭ꪿ꪺꪣ ꪙꪱꪥhuôm nãicùng họ ngoạiChưa xác định—
#13470ꪭ꪿ꪺꪣhuômcùngChưa xác định
* ꪭ꪿ꪺꪣ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪭ꪿ꪺꪣ ꪹꪣꪉ: cùng bản cùng mường
#13471ꪭ꪿ꪺꪣhuômtrùngChưa xác định
ꪭ꪿ꪺꪣ ꪣꪳ꫁: trùng ngày
#13481ꪭ꪿ꪺꪙhuônungChưa xác định
ꪼꪎ꪿ ꪭ꪿ꪺꪙ: trứng ung
#13488ꪭ꪿ꪺꪉhuôngsàotrong nhàChưa xác định
ꪭ꪿ꪺꪉ ꪝꪱꪒ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: sào vắt quần áo
#13489ꪭ꪿ꪺꪉhuông—Chưa xác định—
#13410ꪭ꪿ꪺhuaróc, chảyChưa xác định
ꪢꪷ꫁ ꪭ꪿ꪺ: nồi róc; nồi chảy
#13411ꪭ꪿ꪺhuadộtChưa xác định
ꪠꪮꪉ ꪭ꪿ꪺ: mưa dột
#12741ꪭ꪿ꪱꪫ ꪬꪺhao hùacười gượng, cười theoChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪫ ꪬꪺ ꪻꪎ꪿ ꪛ꫁ꪱꪙ: cười gượng với bạn
#12742ꪭ꪿ꪱꪫ ꪩꪮꪙhao lõn—Chưa xác định—
#12743ꪭ꪿ꪱꪫ ꪩꪮꪙhao lõnliều lĩnhChưa xác định
ꪭꪱꪫ ꪩꪮꪙ ꪹꪄꪱ ꪼꪜ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪢꪲ꪿ꪙ ꪁꪰꪒ: liều lĩnh đi vào chỗ nguy hiểm
#12736ꪭ꪿ꪱꪫhaothửChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪫ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪴ ꪯꪲ, ꪵꪩ ꪹꪙ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪎꪰꪉ ꪹꪙꪸꪀ: thử làm xem đi, có vẻ chẳng làm sao đâu
#12737ꪭ꪿ꪱꪫhaotấp tểnh, lớ xớChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪫ ꪵꪮ꪿ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: tấp tểnh đi chơi
#12738ꪭ꪿ꪱꪫhaovu vơChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪫ ꪫ꪿ꪱ: nói vu vơ
#12739ꪭ꪿ꪱꪫhaogượngChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪫ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: gượng dậy ăn cơm
#12740ꪭ꪿ꪱꪫhaoliều, bừaChưa xác định
ꪑꪱ ꪭ꪿ꪱꪫ ꪫ꪿ꪱ: đừng nói liều; đừng nói bừa
#12600ꪭ꪿ꪱꪥhai—Chưa xác định—
#12601ꪭ꪿ꪱꪥhaichuyềndi chuyển thân thểChưa xác định
ꪶꪔ ꪩꪲꪉ ꪭ꪿ꪱꪥ ꪵꪔ꪿ ꪉ꪿ꪱ ꪙꪲ꫁ ꪼꪜ ꪉ꪿ꪱ ꪻꪙ: con khỉ chuyền từ cành này sang cành kia