Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5416 | ꪶꪎ꫁ꪣ ꪎꪸꪫ | sổm siều | quả chuanói chung | Chưa xác định | — |
| #10136 | ꪢꪱꪀ ꪤꪳ꫁ꪙ | mák dửn | quả chanhloại quả dài, sần sùi | Chưa xác định | — |
| #10166 | ꪢꪱꪀ ꪩꪲꪫ | mák lĩu | quả chanh | Chưa xác định | — |
| #10162 | ꪢꪱꪀ ꪩꪱꪉ | mák lãng | quả cau | Chưa xác định | — |
| #10160 | ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ | mák kiểng | quả cam | Chưa xác định | — |
| #10168 | ꪢꪱꪀ ꪩꪴ꫁ | mák lụ | quả bứa | Chưa xác định | — |
| #10202 | ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ | mák pục | quả bưởi | Chưa xác định | — |
| #10164 | ꪢꪱꪀ ꪵꪩ꫁ | mák lẹ | quả bàm bàm | Chưa xác định | — |
| #9634 | ꪠꪰꪀ | fắc | quảdài và dẹt | Chưa xác định | ꪠꪰꪀ ꪹꪮꪷ꪿ꪉ ꪀꪱ: quả núc nác |
| #1090 | ꪁꪱꪚ | kạp | quả | Danh từ | ꪀꪾ ꪜ꫁ꪽ ꪻꪎ꪿ ꪁꪱꪚ ꫜ: đấm cho một quả |
| #9114 | ꪜꪮꪣ | pòm | quảnúi non | Chưa xác định | ꪜꪮꪣ ꪝꪴ: quả núi |
| #12472 | ꪫꪲ ꪎꪱꪙ | vĩ sàn | quạt nãn | Chưa xác định | — |
| #12469 | ꪫꪲ | vĩ | quạt | Chưa xác định | ꪀ꫁ꪱꪙ ꪫꪲ ꪊꪸ꫁: cái quạt giấy |
| #12470 | ꪫꪲ | vĩ | quạt | Chưa xác định | ꪫꪲ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: quạt thóc |
| #368 | ꪵꪚꪉ ꪵꪚ꪿ꪫ | bèng béo | quạnh quẽ | Tính từ | ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪵꪚꪉ ꪵꪚ꪿ꪫ: rừng núi quạnh quẽ |
| #11766 | ꪹꪩꪸꪫ | lễu | quại, chơi | Chưa xác định | ꪹꪩꪸꪫ ꪀꪽ ꪶꪋ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: quại nhau một trận@lễu ngày!: chơi ngay! |
| #12424 | ꪫꪰꪒ | vặt | quại | Chưa xác định | ꪫꪰꪒ ꪹꪢꪸꪒ ꪩꪾ ꪮ꫁ꪮꪥ: quại hết cây mía |
| #8607 | ꪝꪱꪚ ꪝꪱꪚ | pạp pạp | quạc quạc, cạc cạc | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪒ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪝꪱꪚ ꪝꪱꪚ: vịt kêu quạc quạc |
| #8606 | ꪝꪱꪚ | pạp | quạc | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪒ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪝꪱꪚ ꪹꪮꪱ: vịt kêu quạc |
| #1 | ꪀꪱ | kà | quạ | Danh từ | ꪒꪾ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪀꪱ: đen như con quạ |