Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 24
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13204ꪬꪮꪚ ꪤꪺꪒhóp duốthộc tốcChưa xác định
ꪬꪮꪚ ꪤꪺꪒ ꪼꪜ ꪎꪱꪫ ꪨꪱꪙ: hộc tốc đi tìm cháu
#13203ꪬꪮꪚhópđâm bổChưa xác định
ꪬꪮꪚ ꪼꪜ ꪎ꪿ꪱꪫ ꪩꪴꪀ: đâm bổ đi tìm con
#13202ꪬꪮꪚhópchuồng, tếchChưa xác định
ꪬꪮꪚ ꪄ꫁ꪱꪥ ꪜ꪿ꪱ: chuồn vào rừng
#13201ꪬꪮꪚhópbonChưa xác định
ꪬꪮꪚ ꪼꪜ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪯꪸꪣ: bon về với mẹ
#13200ꪬꪮꪚhópômChưa xác định
ꪬꪮꪚ ꪹꪮꪱ ꪨꪺ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: ôm lấu củi đem về nhà
#13199ꪬꪮꪚhópômChưa xác định
ꪬꪮꪚ ꪨꪺ ꪙꪳ꪿ꪉ: một ôm củi
#13198ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪄꪀhọng khék—Chưa xác định—
#13197ꪭ꫁ꪮꪉ ꪋꪱꪉhọng chãngrên rẩmChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪋꪱꪉ: đau quá rên rẩm
#13196ꪭ꫁ꪮꪉhọngrốngChưa xác định
ꪎꪳ꪿ꪉ ꪎꪳ꫁ ꪭ꫁ꪮꪉ: sư tử rống
#13195ꪭ꫁ꪮꪉhọngkêu, hótChưa xác định
ꪢꪱ ꪭ꫁ꪮꪉ: chó kêu
#13194ꪭ꪿ꪮꪉ ꪹꪢꪉhong mườngcon mươngChưa xác định—
#13193ꪭ꪿ꪮꪉ ꪨꪷ꪿hong lórãnh khơiChưa xác định
ꪭ꪿ꪮꪉ ꪨꪷ꪿ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪭꪙ: rãnh khơi quanh nhà
#13192ꪭ꪿ꪮꪉ ꪭꪷ꫁hong họ—Chưa xác định—
#13191ꪭ꪿ꪮꪉ ꪁ꫁ꪱꪉhong kạngsuối chết, suối cạnChưa xác định—
#13190ꪭ꪿ꪮꪉhonghõmChưa xác định
ꪭ꪿ꪮꪉ ꪎꪨꪰꪉ: hõm lưng
#13189ꪭ꪿ꪮꪉhonghào, rãnhChưa xác định
ꪄꪴꪒ ꪭ꪿ꪮꪉ: đào hào
#13188ꪭꪮꪉ ꪹꪙꪱ꪿hõng nautuẫn tángChưa xác định
ꪄ꫁ꪱ ꪶꪁꪙ ꪭꪮꪉ ꪹꪙꪱ꪿: giết người tuẫn táng
#13187ꪭꪮꪉhõnglót, đệmChưa xác định
ꪊꪸ꫁ ꪭꪮꪉ ꪢꪷ꫁: giấy lót nồi
#13186ꪬ꫁ꪮꪉ ꪕꪴꪚhỏng tụpgian mái hồiChưa xác định—
#13185ꪬ꫁ꪮꪉ ꪶꪔhỏng tồgian nhà chínhChưa xác định—