Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 24
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3180ꪹꪯꪸꪣ ꪎꪳꪚễm sứpmẹ kế, mẹ ghẻChưa xác định—
#3168ꪹꪯꪸꪣễmmẹChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ: mẹ sinh con
#3183ꪹꪯꪸꪉ ꪹꪜꪸꪉễng pềnglềnh bềnhChưa xác định
ꪡꪴ ꪹꪯꪸꪉ ꪹꪜꪸꪉ: nổi lềnh bềnh
#3461ꪹꪯꪷ꫁ ꪹꪬꪷ꪿ợ hớứChưa xác định
ꪹꪯꪷ꫁ ꪹꪬꪷ꪿, ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪹꪙꪸꪀ! ꪮꪳ꪿, ꪶꪅ꪿ꪉ ꪋꪷ꪿ ꪹꪓꪱ꪿!:
#3459ꪹꪯꪷ꪿ơơ, ôChưa xác định
ꪹꪯꪷ꪿! ꪣꪳꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪏꪲ꫁ꪙ?: ơ! sao anh nói thế?
#3460ꪹꪯꪷ꪿ơờ, ừChưa xác định
ꪹꪯꪷ꪿, ꪀꪴ ꪊꪲ꪿ ꪼꪜ ꪼꪅ꫁: ờ, tôi đi bây giờ
#3465ꪹꪯꪷꪥ꫁ꪀơdợchẫngChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪹꪯꪷꪥ꫁ꪀ ꪶꪩꪉ: đang đi bị hẫng
#3467ꪹꪯꪷꪥỡi—Chưa xác định—
#3468ꪹꪯꪷꪥỡiơiChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪹꪯꪷꪥ!: mẹ ơi!
#3593ꪹꪯꪚ ꪹꪯꪚượp ượpngậyChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪜꪱ ꪵꪠꪀ ꪀꪲꪙ ꪣꪽ ꪹꪯꪚ ꪹꪯꪚ: môi cá mè ăn béo ngậy
#3581ꪹꪯꪀ ꪹꪏꪀượk sượknhẫyChưa xác định
ꪮꪳꪙ ꪹꪯꪀ ꪹꪏꪀ: ướt nhẫy
#266ꪹꪮ꫁ꪱ ꪹꪈꪱảu ngàungột ngạt, nồng nựcTính từ
ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱ ꪹꪮ꫁ꪱ ꪹꪈꪱ: không khí khó chịu
#267ꪹꪮ꫁ꪱ ꪮꪳꪒảu ứtoi bức, bức bốiTính từ
ꪡ꫁ꪱ ꪹꪮ꫁ꪱ ꪮꪳꪒ: trời oi bức
#265ꪹꪮ꫁ꪱảubứcTính từ
ꪡ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪮ꫁ꪱ: trời nóng bức
#3578ꪹꪮ꫁ꪥ ꪻꪝ꫁ưởi pạưchị dâuChưa xác định
ꪹꪮ꫁ꪥ ꪻꪝ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪚꪮꪀ ꪎꪳ: chị dâu em dạy học
#3580ꪹꪮ꫁ꪥ ꪹꪏ꫁ꪥưởi sượitươingườiChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪹꪮ꫁ꪥ ꪹꪏ꫁ꪥ: mặt tươi
#3575ꪹꪮ꫁ꪥ ꪮ꫁ꪱꪥưởi ảianh chịbậc trênChưa xác định—
#3576ꪹꪮ꫁ꪥ ꪮꪲ꪿ưởi íchịsố nhiềuChưa xác định
ꪑꪱ ꪭꪮꪒ ꪝꪳꪉ ꪹꪮ꫁ꪥ ꪮꪲ꪿: nhờ đến các chị
#3577ꪹꪮ꫁ꪥ ꪙ꫁ꪮꪉưởi nọngchị emChưa xác định—
#3579ꪹꪮ꫁ꪥ ꪎꪱꪫưởi sào—Chưa xác định—