Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6212 | ꪒꪾꪚ | đắp | thiếp, yên | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ: ngủ thiếp |
| #6203 | ꪒꪰ꪿ꪉ | đắng | — | Chưa xác định | — |
| #6197 | ꪒꪾ꪿ | đắm | chuôi, cán | Chưa xác định | ꪒꪾ꫁ ꪣꪲꪒ: chuôi dao |
| #6179 | ꪒꪰꪀ ꪕꪱꪉ | đắc tãng | cột cây số | Chưa xác định | — |
| #6178 | ꪒꪰꪀ ꪹꪣ꪿ꪉ | đắc mương | cột mường, cột nướctượng trưng | Chưa xác định | ꪒꪰꪀ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ: cột mường vững bền |
| #6176 | ꪒꪰꪀ ꪼꪀ | đắc kày | xa xôi | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪒꪰꪀ ꪼꪀ: đường xa xôi |
| #6177 | ꪒꪰꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ | đắc háng | xa cách | Chưa xác định | ꪒꪰꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: xa cách bản mường |
| #6172 | ꪒꪰꪀ | đắc | cọc | Chưa xác định | ꪜꪰꪀ ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ: cắm cọc rào |
| #6173 | ꪒꪰꪀ | đắc | cột mốc | Chưa xác định | ꪒꪰꪀ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: cột mốc biên giới |
| #6174 | ꪒꪰꪀ | đắc | xa | Chưa xác định | * ꪒꪰꪀ ꪹꪭꪙ ꪒꪰꪀ ꪤ꫁ꪱꪫ: xa nhà xa cửa |
| #6175 | ꪒꪰꪀ | đắc | cách | Chưa xác định | ꪒꪰꪀ ꪀꪽ ꪎꪮꪉ ꪼꪀ ꪶꪎ꪿: cách nhau hai cây số |
| #6171 | ꪼꪒ꫁ ꪙꪾ꫁ | đảy nặm | được nước | Chưa xác định | ꪵꪋ ꪻꪚ ꪼꪒ꫁ ꪙꪾ꫁: chè mạn được nước |
| #6170 | ꪼꪒ꫁ ꪣꪺ | đảy mũa | được mùa | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪼꪒ꫁ ꪣꪺ: được mùa thóc lúa |
| #6167 | ꪼꪒ꫁ ꪁ꪿ꪱ | đảy ka | được gá | Chưa xác định | ꪄꪱꪥ ꪢꪴ ꪼꪒ꫁ ꪁ꪿ꪱ: bán lợn được giá |
| #6168 | ꪼꪒ꫁ ꪋ꫁ꪱ | đảy chạ | trót dại | Chưa xác định | — |
| #6169 | ꪼꪒ꫁ ꪻꪊ | đảy chàư | được lòng | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪻꪊ ꪹꪕꪸꪉ ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ: được lòng cả đôi bên |
| #6161 | ꪼꪒ꫁ | đảy | dược | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪷ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪤꪴ꪿: được ăn không bằng được ở |
| #6162 | ꪼꪒ꫁ | đảy | phải | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪼꪒ꫁ ꪵꪮꪚ: thấy điều tốt phải học |
| #6163 | ꪼꪒ꫁ | đảy | khoẻ, được | Chưa xác định | * ꪀꪲꪙ ꪼꪒ꫁ ꪙꪮꪙ ꪼꪒ꫁: ăn khoẻ ngủ khoẻ; ăn ngon ngủ được |
| #6164 | ꪼꪒ꫁ | đảy | lắm | Chưa xác định | * ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁ ꪼꪚ꪿ ꪨꪱꪥ: lắm mồm lắm miệng |