Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 24
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4102ꪋ꪿ꪽ ꪔꪱchăn tàđẹp mắtChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪚꪮꪀ ꪵꪩ ꪋ꪿ꪽ ꪔꪱ: vườn hoa trông đẹp mắt
#6282ꪒꪲ ꪻꪊđì chàưđẹp lòngChưa xác định
ꪒꪲ ꪻꪊ ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ: đẹp lòng đôi bên
#6274ꪒꪲđìđẹpngười, động vậtChưa xác định
* ꪶꪁꪙ ꪒꪲ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖ꫁ꪱ ꪤ꫁ꪮꪉ: người đẹp không cần diện
#4099ꪋ꪿ꪽchănđẹpChưa xác định
* ꪋ꪿ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪋ꪿ꪽ ꪻꪊ: đẹp mặt không đẹp lòng
#12676ꪬ꫁ꪱꪉhảngđặt, đánhChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪉ ꪵꪭ꫁ꪫ: đặt bãy; đánh bẫy
#9887ꪶꪠ꪿ꪀfốcđặt, bỏtiềnChưa xác định
ꪶꪠ꪿ꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪏꪳ꫁ ꪐ꫁ꪱ: đặt tiền mua gianh
#11316ꪤꪴ꪿ ꪊꪲꪚdú chípđặt vó ở giữa đón bắt cáChưa xác định—
#4351ꪊ꪿ꪮꪣchómđặt vó rồi thỉnh thoảng đến cất vóChưa xác định—
#9224ꪶꪜꪉ ꪶꪔpồng tồđặt mình, đặt lưngChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪶꪔ ꪶꪩꪉ ꪹꪥꪉ: đặt mình xuống giường
#8540ꪜ꫁ꪱꪙ ꪔꪲꪙ ꪀꪮꪙpản tìn kònđặt cây tre trên đầu máiChưa xác định—
#9223ꪶꪜꪉ ꪔꪲꪙpồng tìnđặt chânChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪔꪲꪙ ꪭꪮꪒ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: đặt chân đến mường người
#8615ꪝꪱꪒ ꪔꪰꪉpạt tằngđặt bẫy nhựađặt que có nhựa dính để bắt chimChưa xác định—
#9214ꪶꪜꪉpồngđặtChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪬꪱꪚ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: đặt gánh xuống đất
#9320ꪜꪴꪀpúkđặtChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸ꪿ꪣ ꪜꪴꪀ ꪋꪳ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: bố mẹ đặt tên cho con
#12450ꪵꪫꪒvẹtđặtChưa xác định
ꪵꪫꪒ ꪵꪄꪙ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ: đặt tay vào trán
#9807ꪠꪸꪒfiếtđặtvật dàiChưa xác định
ꪠꪸꪒ ꪼꪣ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪭꪱꪉ: đặt cây thành hàng
#6915ꪕꪰꪒtặtđặtviệcChưa xác định
ꪕꪰꪒ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: đặt ra công việc
#617ꪚꪷbòđặtĐộng từ
ꪚꪷ ꪚꪸ ꪵꪮꪚ ꪵꪚ꪿ꪙ: đặt bia tập bắn
#3455ꪶꪮꪒ ꪹꪮꪸꪒốt ếtđặc sệtChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪮꪒ ꪹꪮꪸꪒ: cháo đặc sệt
#7287ꪶꪔ꫁ ꪹꪯꪸꪩꪒtổ êlệtđặc sệtChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁ ꪹꪯꪸꪩꪒ: canh đặc sệt