Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8418 | ꪜꪱ ꪶꪀꪒ | pà kốt | cá leo | Chưa xác định | — |
| #8422 | ꪜꪱ ꪹꪁꪸꪣ | pà kễm | cá mắm | Chưa xác định | — |
| #8414 | ꪜꪱ ꪁꪾ | pà kẵm | cá vàng | Chưa xác định | — |
| #8415 | ꪜꪱ ꪀꪰ꫁ꪉ | pà kẳng | cá quả | Chưa xác định | — |
| #8413 | ꪜꪱ ꪁ꫁ꪱꪫ | pà kạo | cá nheo | Chưa xác định | — |
| #8417 | ꪜꪱ ꪀꪮꪙ | pà kòn | cá chuối | Chưa xác định | — |
| #8424 | ꪜꪱ ꪹꪄꪸꪣ | pà khềm | cá kim | Chưa xác định | — |
| #8423 | ꪜꪱ ꪵꪄ꫁ | pà khẻ | cá chiên | Chưa xác định | — |
| #8425 | ꪜꪱ ꪄꪲ꪿ꪉ | pà khíng | cá nhưng | Chưa xác định | — |
| #8435 | ꪜꪱ ꪵꪠꪀ | pà fék | cá giếc | Chưa xác định | — |
| #8420 | ꪜꪱ ꪤꪳ꫁ꪙ | pà dửn | cá bò | Chưa xác định | — |
| #8419 | ꪜꪱ ꪤ꫁ꪱꪉ | pà dảng | cá khô | Chưa xác định | — |
| #8416 | ꪜꪱ ꪊꪱꪒ | pà chát | cá trôi | Chưa xác định | — |
| #8410 | ꪜꪱ ꪹꪚꪸ꫁ | pà bể | cá biển | Chưa xác định | — |
| #8412 | ꪜꪱ ꪚꪴ꪿ | pà bú | cá bống | Chưa xác định | — |
| #8411 | ꪜꪱ ꪚꪮꪉ | pà bòng | cá chuacá to ướp làm cá chua | Chưa xác định | — |
| #8409 | ꪜꪱ ꪚ꪿ꪱ | pà bá | cá trắm | Chưa xác định | — |
| #8408 | ꪜꪱ | pà | cá | Chưa xác định | * ꪜꪱ ꪀꪾꪚ ꪙꪾ꫁: các với nước |
| #9364 | ꪝꪺꪀ ꪝꪱꪥ | puộk pãi | nông nô | Chưa xác định | ꪝꪺꪀ ꪝꪱꪥ ꪹꪭꪙ: nông nô nhà tạo |
| #9363 | ꪝꪺꪀ | puộk | — | Chưa xác định | — |