Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 238
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3500ꪮꪨꪴꪒulútlút lưngChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪝꪲ ꪮꪨꪴꪒ: trâu béo lút lưng
#3327ꪮꪨꪮꪒlótxinh xắntrẻ em, vậtChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪮꪨꪮꪒ ꪤꪴ꪿: con bé mặt mũi xinh xắn
#3503ꪮꪢꪴꪀumúktrùng trụcChưa xác định
ꪝꪲ ꪮꪢꪴꪀ: béo trùng trục
#3607ꪮꪎꪳꪒưsứtphìnhChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪮꪎꪳꪒ: bụng trương phình
#3606ꪮꪎꪳꪀ ꪯꪏꪳꪣưsứk ưsữmướt mèmChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪕꪱꪉ ꪮꪎꪳꪀ ꪯꪏꪳꪣ: trời mưa đường ướt nhèm
#12865ꪭ꫁ꪽ ꪹꪜꪷꪒhặn pớtphát chánChưa xác định
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪨꪱꪥ ꪭ꫁ꪽ ꪹꪜꪷꪒ: chơi nhiều phát chán
#12863ꪭ꫁ꪽ ꪋ꪿ꪺhặn chuamạt đờiChưa xác định
* ꪭ꫁ꪽ ꪋ꪿ꪺ ꪭ꫁ꪽ ꪜꪱꪙ: mạt đời mạt kiếp
#12864ꪭ꫁ꪽ ꪋꪴꪚhặn chụpkhít khịtchiều đứngChưa xác định
ꪔꪮꪀ ꪊꪲꪣ ꪻꪎ꪿ ꪭ꫁ꪽ ꪋꪴꪚ: đóng chêm vào khít khịt
#12861ꪭ꫁ꪽhặnhết nấcChưa xác định
ꪶꪮꪒ ꪊꪱꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪭ꫁ꪽ: nút chai vào hết nấc
#12862ꪭ꫁ꪽhặn—Chưa xác định—
#13468ꪭ꫁ꪺꪥhuộitàn, lụiChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪚꪱꪙ ꪭ꫁ꪺꪥ: hoa ban tàn
#13469ꪭ꫁ꪺꪥhuộikhuấtChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪥ꪿ꪱ ꪭ꫁ꪺꪥ ꪵꪩ꫁ꪫ: bà cụ khuất rồi
#13475ꪭ꫁ꪺꪣhuộmchầnChưa xác định
ꪭ꫁ꪺꪣ ꪼꪎ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙ: chần ruột non
#13490ꪭ꫁ꪺꪉhuộngtânChưa xác định
ꪜꪲ ꪭ꫁ꪺꪉ ꪻꪁ꫁: năm tân hợi
#13414ꪭ꫁ꪺ ꪹꪭꪀhụa hượkrào giậuChưa xác định
ꪭ꫁ꪺ ꪹꪭꪀ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪭꪙ: rào giậu quanh nhà
#13415ꪭ꫁ꪺ ꪵꪎ꪿ꪉhụa séngphên ràothưaChưa xác định—
#13413ꪭ꫁ꪺ ꪭꪱꪫhụa hãohàng rào, bằng đòn ngang dàiChưa xác định—
#13412ꪭ꫁ꪺhụaràoChưa xác định
ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ: cọc rào
#12747ꪭ꫁ꪱꪫ ꪭꪱꪒhạo hạtdở, táiChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪭ꫁ꪱꪫ ꪭꪱꪒ: quả chín dở
#12748ꪭ꫁ꪱꪫ ꪭꪱꪒhạo hạtthoi thóp, hấp hốibị thươngChưa xác định
ꪢꪴ ꪩꪮꪉ ꪊꪾꪚ ꪓ꫁ꪱꪙ ꪒꪱꪉ ꪭ꫁ꪱꪫ ꪭꪱꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ: lợn lòi trúng đạn đang thoi thóp rồi