Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 237
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3311ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱók nảra mắtChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: ra mắt nhân dân
#3312ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱók nảra mặtChưa xác định
ꪋꪸꪒ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ: tự ái ra mặt
#3313ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱók nảtrắng trợnChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ: làm trắng trợn
#3318ꪮꪮꪀ ꪔꪸ꪿ꪉók tiếngnổi tiếngChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪔꪸ꪿ꪉ ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ: nổi tiếng hát hay
#3319ꪮꪮꪀ ꪔꪷ꫁ók tỏcó mộngChưa xác định
ꪔꪱ ꪮꪮꪀ ꪔꪷ꫁: mắt có mộng
#3320ꪮꪮꪀ ꪔꪷ꫁ók tỏlên vảy mạiChưa xác định
ꪔꪱ ꪮꪮꪀ ꪔꪷ꫁: mắt lên vải mại
#3326ꪮꪮꪀ ꪎ꪿ꪺꪥók suối—Chưa xác định—
#3323ꪮꪮꪀ ꪎꪲꪉók sìngsinh, ra đờiChưa xác định
ꪹꪫꪸꪙ ꪮꪮꪀ ꪎꪲꪉ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪫꪸꪙ ꪔꪱꪥ ꪣꪸ꫁ꪙ: ngày mất trùng ngày sinh
#13623ꪮꪮꪀ ꪎꪰꪉók sằngra gì.ctxđ—
#3298ꪮꪮꪀ ꪀꪱꪫók kàolên nước, lên caoChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪮꪮꪀ ꪀꪱꪫ: mặt bàn lên nước
#3287ꪮꪮꪀókraChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪭꪙ: ra khỏi nhà
#3288ꪮꪮꪀókmọc, nẩy, đâmChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪉꪮꪀ: mọc mầm; nẩy mầm; đâm mầm
#3289ꪮꪮꪀókđẻ, sinhChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ: để con; sinh con
#3290ꪮꪮꪀókruột, đẻChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪮꪮꪀ: con ruột; con đẻ
#3291ꪮꪮꪀókphátChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪼꪬ꫁: phát khóc
#3292ꪮꪮꪀókgiaChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪭ꫁ꪱꪙ: ra hạn
#3293ꪮꪮꪀókngảChưa xác định
ꪒ꪿ꪮꪙ ꪮꪮꪀ ꪹꪨꪉ: trắng ngả vàng
#3294ꪮꪮꪀókứngChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪀ꪿ꪮꪙ: ra tiềng trước
#3295ꪮꪮꪀókthuộcChưa xác định
ꪹꪣꪉ ꪶꪝꪙ ꪮꪮꪀ ꪭꪫꪸ꫁ꪙ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪚꪸꪙ: mường pồn thuộc huyện điện biên
#3267ꪮꪫꪱꪙaoànoanChưa xác định
ꪔꪱꪥ ꪮꪫꪱꪙ: chết oan