Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 237
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8567ꪜꪱꪉ ꪣ꪿ꪺꪙpàng muônngày lễ, cuộc vuiChưa xác định—
#8563ꪜꪱꪉ ꪶꪁꪙpàng kỗnthế hệ Chưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪜꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: hai hế hệ cùng đánh giặc
#8566ꪜꪱꪉ ꪼꪅ꫁pàng khạythời nay, đời nayChưa xác định—
#8565ꪜꪱꪉ ꪶꪭ꫁ꪥpàng hộingày hộiChưa xác định—
#8562ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁pàng chạuđời xưa, thời cổ Chưa xác định
* ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁ ꪜꪱꪉ ꪒꪱꪥ: đời xửa đời xưa
#8560ꪜꪱꪉpàngthời, đời Chưa xác định
ꪜꪱꪉ ꪼꪅ꫁: thời nay; đời nay
#8561ꪜꪱꪉpàngcuộc, công cuộc Chưa xác định
ꪜꪱꪉ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: cuộc đấu tranh
#8528ꪜꪱꪙ ꪒꪰ꪿ꪉpàn đắngnhư thể Chưa xác định
* ꪜꪱꪙ ꪒꪰ꪿ꪉ ꪩꪺꪉ ꪚꪲꪙ: như thể rồng bay
#8529ꪜꪱꪙ ꪔꪴpàn tùthen cửatoChưa xác định—
#8522ꪜꪱꪙpàndõi Chưa xác định
ꪜꪱꪙ ꪀꪺꪉ ꪁꪫꪱꪥ: dõi chuồng trâu
#8523ꪜꪱꪙpànvết chàm Chưa xác định
ꪣꪲ ꪜꪱꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪣꪳ: có vết chàm ở tay
#8524ꪜꪱꪙpànxà dọcChưa xác định—
#8525ꪜꪱꪙpànlứa tuổi Chưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪜꪱꪙ ꪒꪸꪫ: hai người cùng lứa tuổi
#8526ꪜꪱꪙpànbậc, đàn Chưa xác định
ꪜꪱꪙ ꪝꪲ꪿: bậc anh; đàn anh
#8527ꪜꪱꪙpànnhưso sánhChưa xác định
ꪋ꪿ꪽ ꪜꪱꪙ ꪩꪺꪉ: đẹp như rồng
#8520ꪜꪱꪣ ꪼꪎ꪿pàm sáylòng đỏ trứngChưa xác định—
#8521ꪜꪱꪣ ꪼꪎ꪿pàm sáytráng trứng nửa sống nửa chínChưa xác định—
#8519ꪜꪱꪣpàmmẩntoChưa xác định
ꪑꪴꪉ ꪶꪄꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪜꪱꪙ: muỗi đốt lên mẩn
#8467ꪜꪱꪥ ꪜꪲꪒpài pítđầu ngọn Chưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪊꪾꪚ ꪜꪱꪥ ꪜꪲꪒ: chim đậu đầu ngọn
#8466ꪜꪱꪥ ꪥꪮꪥpài dõi—Chưa xác định—