Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8906 | ꪝꪲ ꪮꪴ꫁ꪥ ꪎꪴ꫁ꪥ | pĩ ủi sủi | béo ụ, béo xụ | Chưa xác định | — |
| #8905 | ꪝꪲ ꪮꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ | pĩ ủi tủi | béo múp | Chưa xác định | — |
| #8904 | ꪝꪲ ꪶꪔꪚ | pĩ tốp | mỡ lá, mỡ sa | Chưa xác định | — |
| #8903 | ꪝꪲ ꪶꪝꪉ | pĩ pỗng | — | Chưa xác định | — |
| #8902 | ꪝꪲ ꪶꪝ | pĩ pỗ | bủng | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪝꪲ ꪶꪝ: mặt bủng |
| #8901 | ꪝꪲ ꪶꪝ | pĩ pỗ | húp | Chưa xác định | ꪵꪔꪙ ꪒ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪻꪁ꪿ ꪝꪲ ꪶꪝ: ong đốt sưng húp |
| #8900 | ꪝꪲ ꪝꪮꪉ | pĩ põng | béo bở | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪁꪾ ꪤꪱ ꪶꪚ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪝꪲ ꪝꪮꪉ ꪎꪰꪉ: uống một tí thuốc bổ béo bở gì |
| #8899 | ꪝꪲ ꪝꪮꪉ | pĩ põng | phổng phao | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪝꪲ ꪝꪮꪉ: thân thể phồng phao |
| #8898 | ꪝꪲ ꪩꪴ꫁ꪥ | pĩ lụi | béo phị, béo phì | Chưa xác định | — |
| #8897 | ꪝꪲ | pĩ | béo | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪔꪱ ꪔꪲꪚ: béo tít híp mắt |
| #8896 | ꪝꪲ | pĩ | mỡ | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪢꪴ: mỡ lợn |
| #8895 | ꪜꪲ꫁ ꪜꪲ꫁ | pỉ pỉ | sì sì, trùi trũi | Chưa xác định | ꪒꪾ ꪜꪲ꫁ ꪜꪲ꫁: đen sì sì; đen trùi trũi |
| #8894 | ꪜꪲ꪿ ꪖꪲꪫ | pí thìu | —sáo trúc thông hai đầu ống | Chưa xác định | — |
| #8893 | ꪜꪲ꪿ ꪔꪱꪣ | pí tàm | —sao trúc nối hai đầu ống | Chưa xác định | — |
| #8892 | ꪜꪲ꪿ ꪵꪝꪫ | pí pẽo | sáo ống rạ | Chưa xác định | — |
| #8891 | ꪜꪲ꪿ ꪵꪜ꫁ | pí pẻ | sáo bè | Chưa xác định | — |
| #8890 | ꪜꪲ꪿ ꪝꪾꪚ | pí pặp | sáo trúc nhỏ | Chưa xác định | — |
| #8889 | ꪜꪲ꪿ ꪩꪾ ꪪꪽ | pí lẵm vằn | —sáo làm bằng cây sậy | Chưa xác định | — |
| #8888 | ꪜꪲ꪿ ꪼꪩ | pí lãy | —từ chỉ các loại sáo có lưỡi gà | Chưa xác định | — |
| #8887 | ꪜꪲ꪿ ꪩꪱꪫ ꪙ꫁ꪮꪥ | pí lão nọi | sao trúc ngắn | Chưa xác định | — |