Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1833 | ꪁꪺꪒ | kuột | quật | Động từ | ꪁꪺꪒ ꪁꪴ ꪵꪭ꪿ꪫ: quật mả |
| #3801 | ꪶꪉ꫁ꪣ ꪡꪰꪒ | ngộm fặt | quật | Chưa xác định | ꪶꪉ꫁ꪣ ꪡꪰꪒ ꪶꪩꪣꪉ: quật ngã xuống |
| #9707 | ꪡꪰꪒ | fặt | quẫy | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪡꪰꪒ ꪬꪱꪉ: cá quẫy đuôi |
| #7523 | ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ | tữ kúp lếc | quầng | Chưa xác định | ꪹꪚꪙ ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉ: trăng quầng thì nước lũ; trăng quầng thì mưa |
| #5619 | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪀ꫁ꪮꪣ | suổng kỏm | quần đùi, quần sóc | Chưa xác định | — |
| #5622 | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ | suổng sửa | quần áo | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪒꪲ ꪶꪝ꫁ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: người tốt đẹp bởi quần áo; người đẹp vì lụa |
| #5621 | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪼꪕ | suổng tãy | quần ta | Chưa xác định | — |
| #1834 | ꪁꪺꪒ ꪁꪺꪒ | kuột, kuột | quần quật | Tính từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪁꪺꪒ ꪁꪺꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: làm quần quật suốt ngày |
| #6333 | ꪒꪲ꫁ꪙ ꪄꪺꪒ ꪄꪺꪒ | đỉn khuốt khuốt | quần quại, quằn quặn | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪜꪴꪣ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪄꪺꪒ ꪄꪺꪒ: đau bụng quần quại |
| #5620 | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪶꪄꪙ | suổng khồn | quần dạ | Chưa xác định | — |
| #5618 | ꪎ꫁ꪺꪉ | suổng | quần | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪄꪱ ꪎꪳ: quần đứng ống |
| #1769 | ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ | kuối kỏa | quấy rối, quấy nhiễu | Động từ | ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: quấy nhiễu biên giới |
| #1808 | ꪀꪺꪙ | kuồn | quấy rối | Động từ | ꪀꪺꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ: quấy rối bản làng |
| #3137 | ꪵꪮ꪿ꪫ ꪵꪄꪫꪙ | éo khoèn | quấy rầy | Chưa xác định | ꪵꪮ꪿ꪫ ꪵꪄꪫꪙ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ: quấy rầy cha mẹ |
| #1771 | ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ | kuối kỏa | quấy quả | Động từ | ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ: quấy quả hàng xóm |
| #9390 | ꪝꪴꪚ ꪝꪱꪚ | pụp pạp | quấy quá | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪝꪴꪚ ꪝꪱꪚ ꪹꪮꪱ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪫꪽ: làm quấy quá cho chóng xong |
| #1584 | ꪶꪁꪙ | kỗn | quấy | Động từ | ꪶꪁꪙ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪢꪴ: quấy cám lợn |
| #1799 | ꪀꪺꪙ | kuồn | quấy | Động từ | ꪩꪴꪀ ꪀꪺꪙ ꪹꪯꪸꪣ: con quấy mẹ |
| #3135 | ꪵꪮ꪿ꪫ | éo | quấycon cháu | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪵꪮ꪿ꪫ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪵꪮ꪿ꪫ ꪹꪯꪸꪣ: con quấy cha quấy mẹ |
| #8722 | ꪝꪽ ꪹꪠ | pẵn fừa | quấn quýtvh | Chưa xác định | ꪝꪽ ꪹꪠ ꪨꪮꪣ ꪮ꪿ꪮꪙ: quấn quýt bên nàng |