Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8926 | ꪝꪸ꪿ | pia | bong gân | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸ ꪝꪸ꪿: chân bị bong gân |
| #8925 | ꪜꪸ꫁ ꪵꪩꪒ | pỉa lẹt | lạch đạch | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪜꪸ꫁ ꪵꪩꪒ ꪵꪩꪒ ꪵꪜꪀ ꪹꪜꪸꪒ: đi lạch đạch như vịt |
| #8924 | ꪜꪸ꫁ | pỉa | — | Chưa xác định | — |
| #8923 | ꪜꪸ | pìa | quaysợi mảnh | Chưa xác định | ꪜꪸ ꪼꪢ: quay tơ |
| #8922 | ꪜꪸ | pìa | guồng, vày | Chưa xác định | ꪋꪺꪉ ꪜꪸ ꪠ꫁ꪱꪥ: cái guồng sợi |
| #8921 | ꪝꪲ꫁ | pị | đây | Chưa xác định | ꪣꪱ ꪤꪴ꪿ ꪝꪲ꫁ ꪵꪔ꪿ ꪜꪲ ꪀꪱꪥ: về ở đây từ năm ngoái |
| #8920 | ꪝꪲ꪿ ꪹꪮ꫁ꪥ | pi ưởi | — | Chưa xác định | — |
| #8919 | ꪝꪲ꪿ ꪻꪝ꫁ | pi pạư | chị dâu | Chưa xác định | — |
| #8918 | ꪝꪲ꪿ ꪜ꫁ꪱ | pi pả | chị chồng | Chưa xác định | — |
| #8917 | ꪝꪲ꪿ ꪜ꫁ꪱ | pi pả | chị vợ | Chưa xác định | — |
| #8916 | ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ | pi nọng | bà con | Chưa xác định | ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: bà con trong bản |
| #8915 | ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ | pi nọng | anh em | Chưa xác định | * ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪷ꪿ ꪼꪕ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: anh em mường xa không bằng người trong bản; bán anh em xa mua láng giềng gần |
| #8914 | ꪝꪲ꪿ ꪑꪲꪉ | pi nhĩng | chị gái | Chưa xác định | — |
| #8913 | ꪝꪲ꪿ ꪩꪴꪉ | pi lũng | anh vợ | Chưa xác định | — |
| #8912 | ꪝꪲ꪿ ꪩꪴꪉ | pi lũng | anh chồng | Chưa xác định | — |
| #8911 | ꪝꪲ꪿ ꪹꪄꪥ | pi khười | anh rể | Chưa xác định | — |
| #8910 | ꪝꪲ꪿ ꪋ꪿ꪱꪥ | pi chai | anh trai, anh giai | Chưa xác định | — |
| #8909 | ꪝꪲ꪿ | pi | chị | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪝꪲ꪿ ꪠꪮꪣ ꪹꪏ ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: cô chị gầy hơn cô em |
| #8908 | ꪝꪲ꪿ | pi | — | Chưa xác định | — |
| #8907 | ꪝꪲ꪿ | pi | anh | Chưa xác định | ꪝꪲ꪿ ꪋꪱꪥ ꪶꪀ꪿ꪀ: anh trai cả |