Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 235
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8926ꪝꪸ꪿piabong gân Chưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸ ꪝꪸ꪿: chân bị bong gân
#8925ꪜꪸ꫁ ꪵꪩꪒpỉa lẹtlạch đạch Chưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪜꪸ꫁ ꪵꪩꪒ ꪵꪩꪒ ꪵꪜꪀ ꪹꪜꪸꪒ: đi lạch đạch như vịt
#8924ꪜꪸ꫁pỉa—Chưa xác định—
#8923ꪜꪸpìaquaysợi mảnhChưa xác định
ꪜꪸ ꪼꪢ: quay tơ
#8922ꪜꪸpìaguồng, vàyChưa xác định
ꪋꪺꪉ ꪜꪸ ꪠ꫁ꪱꪥ: cái guồng sợi
#8921ꪝꪲ꫁pịđâyChưa xác định
ꪣꪱ ꪤꪴ꪿ ꪝꪲ꫁ ꪵꪔ꪿ ꪜꪲ ꪀꪱꪥ: về ở đây từ năm ngoái
#8920ꪝꪲ꪿ ꪹꪮ꫁ꪥpi ưởi—Chưa xác định—
#8919ꪝꪲ꪿ ꪻꪝ꫁pi pạưchị dâuChưa xác định—
#8918ꪝꪲ꪿ ꪜ꫁ꪱpi pảchị chồngChưa xác định—
#8917ꪝꪲ꪿ ꪜ꫁ꪱpi pảchị vợChưa xác định—
#8916ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉpi nọngbà conChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: bà con trong bản
#8915ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉpi nọnganh emChưa xác định
* ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪷ꪿ ꪼꪕ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: anh em mường xa không bằng người trong bản; bán anh em xa mua láng giềng gần
#8914ꪝꪲ꪿ ꪑꪲꪉpi nhĩngchị gáiChưa xác định—
#8913ꪝꪲ꪿ ꪩꪴꪉpi lũnganh vợChưa xác định—
#8912ꪝꪲ꪿ ꪩꪴꪉpi lũnganh chồngChưa xác định—
#8911ꪝꪲ꪿ ꪹꪄꪥpi khườianh rểChưa xác định—
#8910ꪝꪲ꪿ ꪋ꪿ꪱꪥpi chaianh trai, anh giaiChưa xác định—
#8909ꪝꪲ꪿pichịChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪝꪲ꪿ ꪠꪮꪣ ꪹꪏ ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: cô chị gầy hơn cô em
#8908ꪝꪲ꪿pi—Chưa xác định—
#8907ꪝꪲ꪿pianhChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪋꪱꪥ ꪶꪀ꪿ꪀ: anh trai cả