Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 235
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8486ꪜꪱꪀpákmiệng Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪊꪱꪥ: miệng chai
#8487ꪜꪱꪀpákcửa Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉ: của sổ
#8488ꪜꪱꪀpáknói Chưa xác định
* ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪄꪱꪙ ꪪꪱꪙ: nói nhẹ nhàng trả lời ngọt ngào; nói ngon nói ngọt
#8470ꪜ꪿ꪱꪥ ꪎ꪿ꪱꪉpái sángkhuây khỏa Chưa xác định
ꪄꪾꪚ ꪜ꪿ꪱꪥ ꪎ꪿ꪱꪉ: hát cho khuây khỏa
#8468ꪜ꪿ꪱꪥpái—Chưa xác định—
#8447ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴpá pũrừng núi, rừng rúChưa xác định—
#8446ꪜ꪿ꪱ ꪹꪨ꪿ꪱpá láurừng non, rừng chồiChưa xác định—
#8445ꪜ꪿ꪱ ꪹꪄꪱ꫁pá khảuđồng lúaChưa xác định—
#8444ꪜ꪿ꪱ ꪵꪭ꪿ꪫpá heobãi tha ma, nghĩa trang, nghĩa địaChưa xác định—
#8442ꪜ꪿ꪱpárừng, rú, ngànChưa xác định
* ꪜ꪿ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪶꪒꪉ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: rừng sâu núi thẳm
#8443ꪜ꪿ꪱpábãi Chưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪐ꫁ꪱ: bãi cỏ
#8661ꪼꪜ ꪪꪰ꪿ꪉpày vắngđi vắngChưa xác định
ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪭꪙ ꪼꪜ ꪪꪰ꪿ꪉ: chủ nhà đi vắng
#8662ꪼꪜ ꪫꪸꪀpày việkđi làmChưa xác định
ꪼꪜ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪸ ꪣꪱ: đi làm chưa về
#8660ꪼꪜ ꪕ꫁ꪮꪉpày tọngđi tháo dạChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪜꪴꪣ ꪼꪜ ꪕ꫁ꪮꪉ: đau bụng đi tháo dạ
#8657ꪼꪜ ꪔꪲꪙpày tìnđi bộChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪵꪎ ꪼꪜ ꪔꪲꪙ: không có xe đi bộ
#8658ꪼꪜ ꪔꪲꪙpày tìnđi chân đất, đi chân khôngChưa xác định—
#8656ꪼꪜ ꪕꪱꪉpày tãngđi đườngChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ: quần áo đi đường
#8654ꪼꪜ ꪔꪱꪥpày tàiđi tự tửChưa xác định—
#8655ꪼꪜ ꪔꪱꪥpày tàiđi vào chỗ chếtChưa xác định
ꪶꪐꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪔꪱꪥ: dồn địch vào chỗ chết
#8659ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥpày toiđi theoChưa xác định
ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪣ꫁ꪱꪉ: đi theo cách mạng