Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1962 | ꪵꪁ꪿ ꪢꪴ | ke mù | quế vỏ nhẵn | Danh từ | : |
| #1960 | ꪵꪁ꪿ ꪼꪀ꪿ | ke káy | quế ruột mỏng | Danh từ | : |
| #1961 | ꪵꪁ꪿ ꪢꪴ | ke mù | quế chi | Danh từ | : |
| #1958 | ꪵꪁ꪿ | ke | quế | Danh từ | : |
| #9002 | ꪜꪲ꫁ꪙ | pỉn | quẹo | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪕꪾꪚ ꪵꪄꪙ ꪜꪲ꫁ꪙ: bị đánh quẹo tay |
| #9791 | ꪡꪸꪀ | fiệk | quặt | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪡꪸꪀ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: xe quặt sang bên trái |
| #1398 | ꪀꪮꪣ | kòm | quặp, khum | Động từ | ꪘꪺꪒ ꪀꪮꪣ: râu quặp |
| #9011 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁ | pỉn pẻ | quặn quẹo | Chưa xác định | ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: lưỡi dao quặn quẹo |
| #594 | ꪚꪲꪒ | bít | quặn | Động từ | ꪜꪴꪣ ꪹꪊꪸꪚ ꪚꪲꪒ: quặn đau bụng |
| #7708 | ꪖꪲ꫁ꪣ ꪁ꪿ꪫꪱꪉ | thỉm koang | quẳng | Chưa xác định | ꪖꪲ꫁ꪣ ꪁ꪿ꪫꪱꪉ ꪣꪱꪀ ꪣꪲꪒ ꪼꪫ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪁꪩꪷ꫁ ꪹꪭꪙ: quẳng con dao ở xó nhà |
| #11555 | ꪩ꫁ꪱꪫ | lạo | quằn quặn, quằn quại | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪹꪊꪸꪚ ꪩ꫁ꪱꪫ: bụng đau quằn quặn |
| #8600 | ꪝ꫁ꪱꪫ | pạo | quằn | Chưa xác định | ꪡꪽ ꪣꪲꪒ ꪝ꫁ꪱꪫ: chém quằn dao |
| #13302 | ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽ | hốt ằn nhăn | quắt queo, cằn cọc | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽ: lúa cằn cọc |
| #1088 | ꪁꪱꪚ | quắp, quặp, cắp | Động từ | ꪭꪴ꫁ꪉ ꪁꪱꪚ ꪼꪀ꪿: diều quắp gà | |
| #1091 | ꪁꪱꪚ | kạp | quắn, cú | Danh từ | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪁꪱꪚ ꫜ: chơi cho một quắn |
| #12845 | ꪬꪽ | hằn | quắn | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪬꪽ: đau quắn |
| #2501 | ꪄꪷ | khò | quắm, quặm | Tính từ | ꪣꪲꪒ ꪄꪷ: dao quắm |
| #2297 | ꪄꪰꪉ ꪔꪱ | khằng tà | quắc mắt, trừng mắt | Động từ | ꪄꪰꪉ ꪔꪱ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: quắc mắt với địch |
| #12533 | ꪫꪳꪒ | vựt | quậy | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪄꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪫꪳꪒ ꪼꪒ꫁: đau tay không quậy được |
| #9703 | ꪡꪰꪒ | fặt | quật, quất | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪡꪰꪒ ꪀꪽ: hai người quật nhau |