Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 235
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1962ꪵꪁ꪿ ꪢꪴke mùquế vỏ nhẵnDanh từ
:
#1960ꪵꪁ꪿ ꪼꪀ꪿ke káyquế ruột mỏngDanh từ
:
#1961ꪵꪁ꪿ ꪢꪴke mùquế chiDanh từ
:
#1958ꪵꪁ꪿kequếDanh từ
:
#9002ꪜꪲ꫁ꪙpỉnquẹoChưa xác định
ꪋꪷ꫁ ꪕꪾꪚ ꪵꪄꪙ ꪜꪲ꫁ꪙ: bị đánh quẹo tay
#9791ꪡꪸꪀfiệkquặtChưa xác định
ꪵꪎ ꪡꪸꪀ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: xe quặt sang bên trái
#1398ꪀꪮꪣkòmquặp, khumĐộng từ
ꪘꪺꪒ ꪀꪮꪣ: râu quặp
#9011ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁pỉn pẻquặn quẹoChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: lưỡi dao quặn quẹo
#594ꪚꪲꪒbítquặnĐộng từ
ꪜꪴꪣ ꪹꪊꪸꪚ ꪚꪲꪒ: quặn đau bụng
#7708ꪖꪲ꫁ꪣ ꪁ꪿ꪫꪱꪉthỉm koangquẳngChưa xác định
ꪖꪲ꫁ꪣ ꪁ꪿ꪫꪱꪉ ꪣꪱꪀ ꪣꪲꪒ ꪼꪫ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪁꪩꪷ꫁ ꪹꪭꪙ: quẳng con dao ở xó nhà
#11555ꪩ꫁ꪱꪫlạoquằn quặn, quằn quại Chưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪹꪊꪸꪚ ꪩ꫁ꪱꪫ: bụng đau quằn quặn
#8600ꪝ꫁ꪱꪫpạoquằnChưa xác định
ꪡꪽ ꪣꪲꪒ ꪝ꫁ꪱꪫ: chém quằn dao
#13302ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽhốt ằn nhănquắt queo, cằn cọcChưa xác định
ꪻꪚ ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽ: lúa cằn cọc
#1088ꪁꪱꪚquắp, quặp, cắpĐộng từ
ꪭꪴ꫁ꪉ ꪁꪱꪚ ꪼꪀ꪿: diều quắp gà
#1091ꪁꪱꪚkạpquắn, cúDanh từ
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪁꪱꪚ ꫜ: chơi cho một quắn
#12845ꪬꪽhằnquắnChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪬꪽ: đau quắn
#2501ꪄꪷkhòquắm, quặmTính từ
ꪣꪲꪒ ꪄꪷ: dao quắm
#2297ꪄꪰꪉ ꪔꪱkhằng tàquắc mắt, trừng mắtĐộng từ
ꪄꪰꪉ ꪔꪱ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: quắc mắt với địch
#12533ꪫꪳꪒvựtquậyChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪄꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪫꪳꪒ ꪼꪒ꫁: đau tay không quậy được
#9703ꪡꪰꪒfặtquật, quấtChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪡꪰꪒ ꪀꪽ: hai người quật nhau