Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #154 | ꪮꪱꪥ | ài | thấm, ăn thualóng | Danh từ | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪮꪱꪥ ꪎꪰꪉ: không thấm vào đâu (không ăn thua gì) |
| #194 | ꪮꪱꪣ ꪶꪛ꪿ | àm bô | um ma | Danh từ | ꪉꪺ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪮꪱꪣ ꪶꪛ꪿: bò kêu um ma |
| #193 | ꪮꪱꪣ | àm | thổi | Động từ | ꪮꪱꪣ ꪹꪄ꫁ꪱ: thổi cơm |
| #248 | ꪮꪱꪚ ꪮ꪿ꪺꪉ | áp uống | tắm táp | Động từ | : |
| #249 | ꪮꪱꪚ ꪎ꪿ꪺꪥ | áp suối | tắm rửa | Động từ | ꪹꪩꪷꪉ ꪮꪱꪫ ꪎ꪿ꪺꪥ: năng tắm rửa |
| #234 | ꪮꪱꪚ | áp | tắm | Động từ | ꪮꪱꪚ ꪙꪾ꫁ ꪕ꪿ꪱ: tắm nước lã |
| #240 | ꪮꪱꪚ | áp | gội | Động từ | ꪮꪱꪚ ꪬꪺ: gọi đầu |
| #241 | ꪮꪱꪚ | áp | mạ | Động từ | ꪮꪱꪚ ꪙꪾ꫁ ꪁꪾ: mạ vàng |
| #197 | ꪮꪱꪙ | àn | yên | Danh từ | ꪮꪱꪙ ꪣ꫁ꪱ: yên ngựa |
| #198 | ꪮꪱꪙ | àn | — | Tính từ | : |
| #252 | ꪮꪱꪒ | át | hình nộm bằng giẻ đuổi thú rừng, ma quỷ ở nương | Danh từ | : |
| #127 | ꪮꪱ ꪼꪏ | à sãy | cô giáobậc trên gọi | Danh từ | ꪮꪱ ꪼꪏ ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ: cô giáo hát hay |
| #113 | ꪮꪱ | à | cô | đ. | ꪎꪮꪉ ꪮꪱ ꪨꪱꪙ: hai cô cháu |
| #114 | ꪮꪱ | à | à | Trợ từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪮꪱ: làm như thế à |
| #115 | ꪮꪱ | à | ư | Trợ từ | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪕ꫁ ꪮꪱ: nói thật ư |
| #293 | ꪮꪰꪒ ꪵꪮ꫁ꪫ | ắt ẻo | ngoắt ngoéo | Tính từ | ꪕꪱꪉ ꪮꪰꪒ ꪵꪮ꫁ꪫ: đường ngoắt ngoéo |
| #272 | ꪮꪰꪀ ꫟ | ắc ắc | dỗ dànhvh | Động từ | : |
| #273 | ꪮꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪥ | ắc ói | cám dỗ | Động từ | ꪮꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: cám dỗ trẻ con |
| #3269 | ꪮꪮꪥ ꪅꪮꪥ | òi khõi | ung dung | Chưa xác định | ꪮꪮꪥ ꪅꪮꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: ung dung ở nhà |
| #3268 | ꪮꪮꪥ | òi | lọ thủy tinh | Chưa xác định | — |