Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1928 | ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ | ké kượp | ra ràng | Tính từ | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ: chim ra ràng |
| #3325 | ꪮꪮꪀ ꪶꪎꪚ | ók sốp | ra mồm | Chưa xác định | * ꪮꪮꪀ ꪶꪎꪚ ꪮꪮꪀ ꪜꪱꪀ: ra mồm ra miệng |
| #3312 | ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ | ók nả | ra mặt | Chưa xác định | ꪋꪸꪒ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ: tự ái ra mặt |
| #3311 | ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ | ók nả | ra mắt | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: ra mắt nhân dân |
| #8573 | ꪝꪱꪉ | pãng | ra hoa không thể kết trái | Chưa xác định | — |
| #13623 | ꪮꪮꪀ ꪎꪰꪉ | ók sằng | ra gì | .ctxđ | — |
| #7619 | ꪖꪱꪉ ꪊꪸꪉ | thàng chiềng | ra giêng | Chưa xác định | ꪖꪱꪉ ꪊꪸꪉ ꪜꪴꪀ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ: ra giêng trồng đậu |
| #8795 | ꪵꪜꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪉ꪿ꪱꪥ | pék báu ngai | ra dáng, ra vẻ | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪣꪱ ꪵꪜꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪉ꪿ꪱꪥ: đi lại ra dáng |
| #8851 | ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪝ꫁ | pền pựa | ra bữa | Chưa xác định | ꪔꪸꪚ ꪵꪄꪀ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪝ꫁: tiếp khách cho ra bữa |
| #8653 | ꪼꪜ ꪕ꪿ꪱ | pày ta | ra bến nước, ra bến sông | Chưa xác định | — |
| #8841 | ꪹꪜꪸꪙ | pền | ra | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪏꪲ꫁ꪙ: ra thế |
| #9217 | ꪶꪜꪉ | pồng | ra | Chưa xác định | ꪶꪜꪉ ꪣꪳ: ra tay |
| #3287 | ꪮꪮꪀ | ók | ra | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪭꪙ: ra khỏi nhà |
| #9763 | ꪠꪲ ꪚ꫁ꪱ | fì bả | quỷ sứ | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪠꪲ ꪚ꫁ꪱ!: thằng quỷ sứ! |
| #8854 | ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪫꪸꪙ | pền vễn | quỷ quái, quái quỷ | Chưa xác định | ꪹꪋꪷ ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ, ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪫꪸꪙ ꪻꪢ꪿!: lúc cần không có, quỷ quái thật! |
| #11975 | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪕꪱꪒ | lộm tạt | quỵ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪱꪥ ꪵꪭꪉ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪕꪱꪒ: làm quá sức bị quỵ |
| #5050 | ꪹꪎꪸꪙ ꪹꪏꪸ | sền sễ | quỵ | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪹꪎꪸꪙ ꪹꪏꪸ ꪶꪩꪉ: đau quá quỵ xuống |
| #3371 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪶꪑꪣ | ón nhỗm | quị lụy | Chưa xác định | ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪶꪑꪣ ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ: thời xưa quị lụy vua quan |
| #11573 | ꪩꪱꪒ | lạt | quệtvật nóng | Chưa xác định | ꪢꪷ꫁ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪩꪱꪒ ꪔꪲꪙ: nồi nóng quệt vào chân |
| #5967 | ꪑꪮꪀ | nhọk | quết | Chưa xác định | ꪑꪮꪀ ꪹꪐ꪿: quết thịt |