Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 233
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8966ꪝꪸꪉpiễngngangChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪝꪸꪉ ꪚ꪿ꪱ: đứng ngang vai
#8965ꪝꪸꪉpiễngphẳng, bằngChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪝꪸꪉ: mặt bàn phẳng@phiềng piễng: bãi bằng
#8964ꪜꪸ꪿ꪉ ꪘꪰꪉ ꪙ꫁ꪮꪥpiếng nằng nọibỉm, đồChưa xác định—
#8963ꪜꪸ꪿ꪉpiếngđámChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪉ ꪠ꫁ꪱ: đám mây
#8962ꪜꪸ꪿ꪉpiếngtấm, miếng, phiếnChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ: tấm ván; miếng ván
#8961ꪝꪸ꫁ꪙpiệnvờ, giảChưa xác định
ꪝꪸ꫁ꪙ ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ: vờ ngủ
#8960ꪜꪸ꪿ꪙ ꪖ꪿ꪱꪥpiến tháibiến cách, biến cải, biến đổiChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪙ ꪖ꪿ꪱꪥ ꪹꪋ꫁ ꪡꪽ: biến cải giống má
#8959ꪜꪸ꪿ꪙ ꪖ꪿ꪱꪥpiến tháithay đổi, đổi thayChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪙ ꪖ꪿ꪱꪥ ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ: thay đổi chính sách
#8958ꪜꪸ꪿ꪙ ꪠꪸꪙpiến fiềnluân phiênChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪙ ꪠꪸꪙ ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪀꪉ: luân phiên canh gác
#8957ꪜꪸ꪿ꪙ ꪵꪜꪉpiến pèngcải tiếnChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪙ ꪵꪜꪉ ꪩꪺꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: cải tiến cách làm ăn
#8956ꪜꪸ꪿ꪙ ꪻꪢ꪿piến mắuđổi mớiChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪜꪸ꪿ꪙ ꪻꪢ꪿: bản mường đổi mới
#8955ꪜꪸ꪿ꪙ ꪼꪁpiến kãyđiều độngChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪙ ꪼꪁ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁: điều động cán bộ
#8954ꪜꪸ꪿ꪙ ꪚ꪿ꪱpiến bá—Chưa xác định—
#8953ꪜꪸ꪿ꪙpiếnbiếnChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪜꪸ꪿ꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪮꪱꪥ: nước biến thành hơi
#8952ꪜꪸ꪿ꪙpiếncải, cải biếnChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪜꪸ꪿ꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪒꪲ: người xấu cải thành người tốt
#8951ꪜꪸ꪿ꪙpiếnthay, thay thếChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ: thay người
#8950ꪜꪸ꪿ꪙpiếnđổiChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪙ ꪚꪴꪒ: đổi bút
#8949ꪜꪸꪙ ꪭꪾpiền hẵmtấm cámChưa xác định
* ꪜꪸꪙ ꪭꪾ ꪮꪮꪀ ꪎꪰꪉ: tấm cám ra gì; tôm tép ra gì
#8948ꪜꪸꪙpiềntấmChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪔꪮꪒ ꪜꪸꪙ: gà con nhặt tấm
#8947ꪜꪸꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪙpiếk pệnngoặt ngoẹoChưa xác định
ꪀꪷ ꪠꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪜꪸꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪙ: cây rau non ngoặt ngoẹo