Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 233
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9653ꪠꪰꪀ ꪘꪮꪀfắc nókrau máChưa xác định—
#9640ꪠꪰꪀ ꪶꪚ꫁ꪉfắc bổngrau muốngChưa xác định—
#9646ꪠꪰꪀ ꪀꪴꪒfắc kútrau dớnChưa xác định—
#9649ꪠꪰꪀ ꪶꪬꪣfắc hồmrau dềnChưa xác định—
#9652ꪠꪰꪀ ꪘꪷ꪿fắc nórau cỏ, rau dưaChưa xác định—
#9659ꪠꪰꪀ ꪵꪫ꪿ꪙfắc venrau cỏ bợ, rau bợChưa xác định—
#9642ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒfắc kátrau cảiChưa xác định—
#9656ꪠꪰꪀ ꪮꪳꪀfắc ứkrau bíChưa xác định—
#9635ꪠꪰꪀfắcrauChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: vườn rau
#10654ꪣ꫁ꪮꪀ ꪵꪣ꫁ꪀmọc mẹcranh mãnh, tinh ranhChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪮꪀ ꪵꪣ꫁ꪀ: vẻ mặt ranh mãnh
#1912ꪹꪀꪒ ꪙ꫁ꪮꪥkướt nọiranh con, nhóc conDanh từ
ꪹꪀꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪀꪙ ꪒꪺ ꪙꪮꪙ: ranh con quấy giấc ngủ; nhóc con quấy giấc ngủ
#2713ꪄ꫁ꪺkhủarangĐộng từ
ꪄ꫁ꪺ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: rang ngô
#3876ꪋꪱ ꪋꪳꪀchã chựkram rápChưa xác định
ꪬꪲꪙ ꪋꪱ ꪋꪳꪀ: đá kì ram ráp
#3306ꪮꪮꪀ ꪹꪭꪙók hưỡnra ở riêngChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪣꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪮꪮꪀ ꪹꪭꪙ: lấy vợ rồi ra ở riêng
#8454ꪝꪱ ꪮꪮꪀpã ókra tiềnChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪉ ꪢꪴ ꪝꪱ ꪮꪮꪀ: nuôi lợn ra tiền
#9221ꪶꪜꪉ ꪣꪳpồng mữra tayChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪣꪳ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪺꪙ: ra tay làm vườn
#3304ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉók hẽngra sứcChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: ra sức làm việc
#8648ꪼꪜ ꪙꪾ꫁pày nặmra sông, ra suốiđể kiếm tôm cáChưa xác định—
#8856ꪹꪜꪸꪙ ꪏꪳpền sữra saoChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪏꪳ ꪨꪷ꫁ ꪹꪜꪸꪙ: ra sao thì ra
#544ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉbệng bệngra rảnóiTính từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: nói ra rả