Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9653 | ꪠꪰꪀ ꪘꪮꪀ | fắc nók | rau má | Chưa xác định | — |
| #9640 | ꪠꪰꪀ ꪶꪚ꫁ꪉ | fắc bổng | rau muống | Chưa xác định | — |
| #9646 | ꪠꪰꪀ ꪀꪴꪒ | fắc kút | rau dớn | Chưa xác định | — |
| #9649 | ꪠꪰꪀ ꪶꪬꪣ | fắc hồm | rau dền | Chưa xác định | — |
| #9652 | ꪠꪰꪀ ꪘꪷ꪿ | fắc nó | rau cỏ, rau dưa | Chưa xác định | — |
| #9659 | ꪠꪰꪀ ꪵꪫ꪿ꪙ | fắc ven | rau cỏ bợ, rau bợ | Chưa xác định | — |
| #9642 | ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ | fắc kát | rau cải | Chưa xác định | — |
| #9656 | ꪠꪰꪀ ꪮꪳꪀ | fắc ứk | rau bí | Chưa xác định | — |
| #9635 | ꪠꪰꪀ | fắc | rau | Chưa xác định | ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: vườn rau |
| #10654 | ꪣ꫁ꪮꪀ ꪵꪣ꫁ꪀ | mọc mẹc | ranh mãnh, tinh ranh | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪮꪀ ꪵꪣ꫁ꪀ: vẻ mặt ranh mãnh |
| #1912 | ꪹꪀꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ | kướt nọi | ranh con, nhóc con | Danh từ | ꪹꪀꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪀꪙ ꪒꪺ ꪙꪮꪙ: ranh con quấy giấc ngủ; nhóc con quấy giấc ngủ |
| #2713 | ꪄ꫁ꪺ | khủa | rang | Động từ | ꪄ꫁ꪺ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: rang ngô |
| #3876 | ꪋꪱ ꪋꪳꪀ | chã chựk | ram ráp | Chưa xác định | ꪬꪲꪙ ꪋꪱ ꪋꪳꪀ: đá kì ram ráp |
| #3306 | ꪮꪮꪀ ꪹꪭꪙ | ók hưỡn | ra ở riêng | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪣꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪮꪮꪀ ꪹꪭꪙ: lấy vợ rồi ra ở riêng |
| #8454 | ꪝꪱ ꪮꪮꪀ | pã ók | ra tiền | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪉ ꪢꪴ ꪝꪱ ꪮꪮꪀ: nuôi lợn ra tiền |
| #9221 | ꪶꪜꪉ ꪣꪳ | pồng mữ | ra tay | Chưa xác định | ꪶꪜꪉ ꪣꪳ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪺꪙ: ra tay làm vườn |
| #3304 | ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ | ók hẽng | ra sức | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: ra sức làm việc |
| #8648 | ꪼꪜ ꪙꪾ꫁ | pày nặm | ra sông, ra suốiđể kiếm tôm cá | Chưa xác định | — |
| #8856 | ꪹꪜꪸꪙ ꪏꪳ | pền sữ | ra sao | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪏꪳ ꪨꪷ꫁ ꪹꪜꪸꪙ: ra sao thì ra |
| #544 | ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ | bệng bệng | ra rảnói | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: nói ra rả |