Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3252 | ꪮꪲ꪿ꪉ ꪮꪲ꪿ꪉ | íng íng | vo ve | Chưa xác định | ꪑꪴꪉ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪮꪲ꪿ꪉ ꪮꪲ꪿ꪉ: muỗi kêu vo ve |
| #3250 | ꪮꪲ꪿ꪉ | íng | — | Chưa xác định | — |
| #3206 | ꪮꪲ꪿ꪀ ꪯ꪿ꪱ | íc a | ú oà, hú hoà | Chưa xác định | ꪮꪲ꪿ꪀ ꪯ꪿ꪱ ꪀꪾꪚ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: ú ùa với trẻ em |
| #3205 | ꪮꪲ꪿ꪀ | íc | ích | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪮꪲ꪿ꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ: có ích cho dân |
| #3195 | ꪮꪲ꪿ ꪼꪏ | í sãy | cô giáohọc sinh gọi | Chưa xác định | — |
| #3193 | ꪮꪲ꪿ ꪹꪮ꫁ꪥ | í ưởi | chị gái | Chưa xác định | — |
| #3191 | ꪮꪲ꪿ ꪩꪸꪉ | í liễng | —một loại ve | Chưa xác định | — |
| #3192 | ꪮꪲ꪿ ꪔꪴ꪿ | í tú | cóc | Chưa xác định | * ꪋꪱ ꪋꪳꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘꪰꪉ ꪮꪲ꪿ ꪔꪴ꪿: sần sùi như da cóc |
| #3194 | ꪮꪲ꪿ ꪎꪱꪫ | í sào | cô gái | Chưa xác định | — |
| #3188 | ꪮꪲ꪿ | í | — | Chưa xác định | — |
| #3189 | ꪮꪲ꪿ | í | chị | Chưa xác định | ꪮꪲ꪿ ꪊꪴꪉ ꪵꪄꪙ ꪙ꫁ꪮꪉ: chị dắt tay em |
| #3190 | ꪮꪲ꪿ | í | ấy | Chưa xác định | ꪮ꪿ꪥ! ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ!: ấy! đừng làm thế! |
| #3255 | ꪮꪲꪚ ꪮꪲ | íp ì | len lỏi | Chưa xác định | ꪮꪲꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪮꪲ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪩ: len lỏi vào xem |
| #3256 | ꪮꪲꪚ ꪮꪲ | íp ì | chen chúc, chen lấn | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪚ ꪮꪲ: ngồi chen chúc |
| #3254 | ꪮꪲꪚ | íp | len, chen | Chưa xác định | ꪮꪲꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪉ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ: len vào giữa |
| #3230 | ꪮꪲꪙ | ìn | in | Chưa xác định | ꪎꪳ ꪮꪲꪙ: chữ in |
| #3259 | ꪮꪲꪒ ꪼꪎ꫁ | ít sảy | se ruột, héo ruột | Chưa xác định | * ꪮꪲꪒ ꪼꪎ꫁ ꪮꪲꪒ ꪔꪾꪚ: se ruột se gan; héo ruột héo gan |
| #3258 | ꪮꪲꪒ ꪻꪊ | ít chàư | se lòng | Chưa xác định | * ꪮꪲꪒ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪮꪲꪒ ꪻꪊ: se lòng se dạ |
| #3257 | ꪮꪲꪒ | ít | đất mặn | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪀꪲꪙ ꪮꪲꪒ: trâu ăn đất mặn |
| #3249 | ꪮꪲꪉ ꪹꪁꪷꪝꪥ | ìng kpỡi | ngả mình | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪉ ꪹꪁꪷꪝꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: ngồi ngả mình ở gốc cây |