Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8664 | ꪼꪜ꪿ | páy | rời | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ꪿ ꪀꪽ: hai anh em không tời nhau |
| #8665 | ꪼꪜ꪿ | páy | lìangười, động vật | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪼꪜ꪿ ꪝꪳꪉ: chim lìa đàn |
| #8624 | ꪹꪜꪱ꪿ ꪄꪲ꫁ꪉ | páu khỉng | trống hốc, trống không, rỗng tuếch | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪜꪱ꪿ ꪄꪲ꫁ꪉ: trong nhà trống hốc |
| #13647 | ꪹꪜ꪿ꪱ ꪄꪲ꫁ꪉ | páu khỉng | trống hốc, trống không, rỗng tuếch | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪜ꪿ꪱ ꪄꪲ꫁ꪉ: trong nhà trống hốc |
| #13646 | ꪹꪜ꪿ꪱ ꪬꪴ | páu hù | hô hấp nhân tạo | Chưa xác định | — |
| #8623 | ꪹꪜꪱ꪿ ꪬꪴ | páu hù | hô hấp nhân tạo | Chưa xác định | — |
| #8619 | ꪹꪜꪱ꪿ | páu | thổi | Chưa xác định | ꪹꪜꪱ꪿ ꪜꪲ꪿: thổi sáo |
| #8620 | ꪹꪜꪱ꪿ | páu | — | Chưa xác định | — |
| #8621 | ꪹꪜꪱ꪿ | páu | trống | Chưa xác định | * ꪹꪭꪙ ꪹꪜꪱ꪿ ꪹꪕꪱ꪿ ꪢꪮꪉ: nhà trống tro quạnh; vườn không nhà trống |
| #8622 | ꪹꪜꪱ꪿ | páu | rỗng | Chưa xác định | ꪶꪖꪉ ꪹꪜꪱ꪿: rỗng túi |
| #13644 | ꪹꪜ꪿ꪱ | páu | trống | Chưa xác định | * ꪹꪭꪙ ꪹꪜ꪿ꪱ ꪔꪴ ꪢꪮꪉ: nhà trống cửa quạnh; vườn không nhà trống |
| #13656 | ꪹꪜ꪿ꪱ | páu | thổi | Chưa xác định | ꪹꪜ꪿ꪱ ꪜꪲ꪿: thổi sáo |
| #13642 | ꪹꪜ꪿ꪱ | páu | thổi | Chưa xác định | ꪹꪜ꪿ꪱ ꪜꪲ꪿: thổi sáo |
| #13645 | ꪹꪜ꪿ꪱ | páu | rỗng | Chưa xác định | ꪶꪖꪉ ꪹꪜ꪿ꪱ: túi rỗng |
| #13643 | ꪹꪜ꪿ꪱ | páu | — | Chưa xác định | — |
| #8613 | ꪜꪱꪒ ꪁꪷ | pát kõ | cắt tiết, cắt cổ | Chưa xác định | ꪜꪱꪒ ꪁꪷ ꪼꪀ꪿: cắt tiết gà |
| #8608 | ꪜꪱꪒ | pát | ếch cây | Chưa xác định | ꪠꪮꪣ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪜꪱꪒ: gầy như con ếch cây; gầy như cá mắm |
| #8609 | ꪜꪱꪒ | pát | cắt | Chưa xác định | ꪜꪱꪒ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: cắt đôi miếng bánh ra |
| #8610 | ꪜꪱꪒ | pát | xẻo | Chưa xác định | ꪜꪱꪒ ꪹꪮꪱ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ: xẻo lấy một miếng thịt |
| #8611 | ꪜꪱꪒ | pát | xẻ | Chưa xác định | ꪜꪱꪒ ꪼꪣ꫁: xẻ gỗ |