Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7104 | ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ | tít tói | riết | Chưa xác định | ꪎꪾꪚ ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ: bám riết |
| #6272 | ꪹꪒꪸꪒ | đết | riết | Chưa xác định | ꪹꪒꪸꪒ ꪹꪬꪱ: riết chấy |
| #649 | ꪚ꪿ꪮꪣ ꪤꪸꪉ | bóm diềng | riêng tư | Tính từ | ꪫꪸꪀ ꪚ꪿ꪮꪣ ꪤꪸꪉ: chuyệ riêng tư |
| #650 | ꪚ꪿ꪮꪣ ꪤꪸꪉ | bóm diềng | riêng lẻ, cá thể | Tính từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪚ꪿ꪮꪣ ꪤꪸꪉ: làm ăn riêng lẻ; làm ăn cá thể |
| #11185 | ꪤꪸꪉ | diềng | riêng | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪤꪸꪉ: việc riêng |
| #11172 | ꪥꪲ꪿ ꪥꪲ꪿ | di di | ri rí | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪥꪲ꪿ ꪥꪲ꪿: khóc ri rí |
| #4249 | ꪊꪸꪫ | chiều | reo | Chưa xác định | ꪊꪸꪫ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: reo ầm lên |
| #9648 | ꪠꪰꪀ ꪬꪮꪣ | fắc hòm | rau đậu | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪨꪱꪥ ꪠꪰꪀ ꪬꪮꪣ: trồng nhiều rau đậu |
| #9651 | ꪠꪰꪀ ꪐ꫁ꪱ ꪻꪚ ꪻꪋ | fắc nhả bàư chãư | rau tàu bay | Chưa xác định | — |
| #9647 | ꪠꪰꪀ ꪒꪲꪚ | fắc đíp | rau sống | Chưa xác định | — |
| #9639 | ꪠꪰꪀ ꪚꪸ꫁ | fắc bỉa | rau sam | Chưa xác định | — |
| #13128 | ꪬꪮꪣ ꪼꪠ꪿ | hòm fáy | rau răm | Chưa xác định | — |
| #13143 | ꪬꪮꪣ ꪼꪠ꪿ | hòm fáy | rau răm | Chưa xác định | — |
| #4404 | ꪋꪮꪒ ꪋꪮꪒ | chọt chọt | rau ráu | Chưa xác định | ꪵꪁ꫁ꪫ ꪋꪮꪒ ꪋꪮꪒ: nhai rau ráu |
| #13125 | ꪬꪮꪣ ꪉꪴ꫁ | hòm ngụ | rau ngổ | Chưa xác định | — |
| #13140 | ꪬꪮꪣ ꪉꪴ꫁ | hòm ngụ | rau ngổ | Chưa xác định | — |
| #9657 | ꪠꪰꪀ ꪪꪱꪙ ꪮꪮꪒ | fắc vàn ót | rau ngót | Chưa xác định | — |
| #9654 | ꪠꪰꪀ ꪜꪰꪉ | fắc pằng | rau mồng tơi | Chưa xác định | — |
| #13126 | ꪬꪮꪣ ꪵꪜ꫁ꪙ | hòm pẻn | rau mùi | Chưa xác định | — |
| #13141 | ꪬꪮꪣ ꪵꪜ꫁ꪙ | hòm pẻn | rau mùi | Chưa xác định | — |