Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8546 | ꪝꪱꪙ | pãn | dính | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪙꪲ꫁ ꪝꪱꪙ ꪭꪮꪒ ꪫꪸꪀ ꪻꪙ: việc này dính đến việc kia |
| #8481 | ꪝꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ | pãi nả | tương lai | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪭꪮꪒ ꪝꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: nghĩ đến tương lai |
| #8480 | ꪝꪱꪥ ꪣꪷ꪿ | pãi mo | bản thân | Chưa xác định | ꪝꪱꪥ ꪣꪷ꪿ ꪹꪊꪱ꫁ ꪁꪷ꫁ ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ: bản thân mình cũng ra sức |
| #8479 | ꪝꪱꪥ ꪣ꪿ꪱꪉ | pãi mang | chốnvh | Chưa xác định | ꪝꪱꪥ ꪣ꪿ꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ: chốn mường xa |
| #8478 | ꪝꪱꪥ ꪨꪰꪉ | pãi lằng | quá khứ | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪣꪱ ꪝꪱꪥ ꪨꪰꪉ: nghĩ về quá khứ |
| #8476 | ꪝꪱꪥ | pãi | — | Chưa xác định | — |
| #8477 | ꪝꪱꪥ | pãi | mỗi bênvật | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪼꪒ꫁ ꪝꪱꪥ ꪎꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁: gánh được mỗi bên hai ống nước |
| #8454 | ꪝꪱ ꪮꪮꪀ | pã ók | ra tiền | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪉ ꪢꪴ ꪝꪱ ꪮꪮꪀ: nuôi lợn ra tiền |
| #8457 | ꪝꪱ ꪶꪏ꫁ꪥ | pã sội | mang tội | Chưa xác định | ꪝꪱ ꪶꪏ꫁ꪥ ꪻꪎ꪿ ꪣꪷ꪿: mang tội vào thân |
| #8455 | ꪝꪱ ꪹꪉꪷꪙ | pã ngỡn | mang ơn | Chưa xác định | ꪝꪱ ꪹꪮꪷꪙ ꪜꪰꪉ ꪹꪮꪷꪙ: mang ơn trả ơn |
| #8453 | ꪝꪱ ꪣꪷ꪿ | pã mo | đem thân | Chưa xác định | ꪝꪱ ꪣꪷ꪿ ꪼꪜ ꪹꪊꪷꪒ ꪹꪣꪉ: đem thân đi cứu nước |
| #8456 | ꪝꪱ ꪡꪴ꫁ | pã fụ | khăn gói | Chưa xác định | ꪅ꫁ꪽ ꪝꪱ ꪡꪴ꫁ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: chuẩn bị khăn gói ra đường |
| #8451 | ꪝꪱ | pã | mang, tha | Chưa xác định | * ꪹꪜꪸ꫁ ꪹꪒꪸꪚ ꪝꪱ ꪶꪖꪉ: đeo ếp mang túi; tay xách nách mang |
| #8452 | ꪝꪱ | pã | mang, chuốc lấy | Chưa xác định | ꪝꪱ ꪚꪱꪚ ꪻꪎ꪿ ꪣꪷ꪿: mang vạ vào thân |
| #8667 | ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ | páy vãng | xa lìa | Chưa xác định | ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪭ꫁ꪱꪥ: xa lìa người xấu |
| #8668 | ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ | páy vãng | xa rời | Chưa xác định | ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ: xa rời đường lối |
| #8669 | ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ | páy vãng | ruồng rẫy | Chưa xác định | ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: ruồng rẫy vợ con |
| #8670 | ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ | páy vãng | từ giã | Chưa xác định | ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: từ giã gia đình đã lâu |
| #8666 | ꪼꪜ꪿ ꪩꪱ | páy lã | chia lìa | Chưa xác định | ꪼꪜ꪿ ꪩꪱ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ: chia lìa anh em |
| #8663 | ꪼꪜ꪿ | páy | đâuvh | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ꪿ ꪣꪲ ꪹꪬꪸꪙ: nào đâu có thấy |