Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 231
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11003ꪤ꫁ꪱꪙ ꪎ꪿ꪽdản sắnrun sợChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪎ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪎ꪿ꪽ: thấy hổ run sợ
#4928ꪎ꪿ꪽ ꪎꪱꪥsắn sàirun rẩy, kinh hoàngvhChưa xác định—
#4929ꪎ꪿ꪽ ꪹꪏꪸꪙsắn sễnrun runChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪣ ꪒꪲ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪼꪜ ꪑꪰꪉ ꪎ꪿ꪽ ꪹꪏꪸꪙ: mới khỏi bệnh đi còn run run
#4927ꪎ꪿ꪽsắnrunChưa xác định
ꪎ꪿ꪽ ꪘꪱꪫ: rét run người
#1408ꪀꪮꪙkònruiDanh từ
:
#1399ꪀ꪿ꪮꪣkómruĐộng từ
ꪀ꪿ꪮꪣ ꪩꪴꪀ ꪙꪮꪙ: ru con ngủ
#3547ꪮꪳ꪿ứruđịuChưa xác định
ꪮꪳ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙꪮꪙ: ru em ngủ
#6772ꪹꪕꪱ ꪼꪁtãu kãyrong rêuChưa xác định—
#1737ꪁꪴꪥ ꪼꪁkũi kãyrong rêuDanh từ
:
#7275ꪶꪔ ꪨꪺꪉ ꪭꪺꪉ ꪭ꪿ꪺtồ luồng huỗng huarong kinhChưa xác định—
#3185ꪹꪮꪸ꪿ꪫếurong chơi, nhởn nhaChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪮꪸ꪿ꪫ ꪨꪮꪣ ꪶꪠ꪿: đi rong chơi quanh phố; đi nhởn nha quanh phố
#12186ꪹꪨ꫁lửarong chơi, chơi phiếmChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪨ꫁ ꪶꪠ꪿: đi rong chơi phố
#6768ꪹꪕꪱtãurongChưa xác định
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪹꪕꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘꪮꪉ: vớt rong ở ao
#13158ꪬꪮꪙhònronChưa xác định—
#554ꪚꪬ꪿ꪮꪥbhóiroi róiTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱꪫ ꪡꪮꪉ ꪚꪬ꪿ꪮꪥ: mặt tươi roi rói
#13085ꪬꪮꪥhòiroiChưa xác định
ꪬꪮꪥ ꪪꪱꪥ: roi mây
#2621ꪄꪮꪒ ꪄꪷkhót khòro róTính từ
ꪘꪰꪉ ꪄꪮꪒ ꪄꪷ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: ngồi ro ró ở trong nhà
#6957ꪵꪕ꪿ꪫteoriệtChưa xác định
ꪵꪕ꪿ꪫ ꪁꪫꪱꪥ: riệt trâu
#2049ꪄ꪿ꪱkháriềngDanh từ
ꪶꪔ꫁ꪙ ꪄ꪿ꪱ: củ riềng
#12885ꪭꪰꪒhặtriết, ghì, xiết, xiết chặtChưa xác định
ꪭꪰꪒ ꪔꪮꪀ: riết lạt