Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 230
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9026ꪜꪲꪚpíphiêncâyChưa xác định—
#9025ꪝꪲꪉ ꪝ꪿ꪮꪉpĩng pongbóng bànChưa xác định—
#9024ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉpĩng pĩngùChưa xác định
ꪬꪴ ꪘꪺꪀ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ: ù tai
#9023ꪜꪲ꫁ꪉpỉngnướngbằng gắpChưa xác định
ꪜꪱ ꪜꪲ꫁ꪉ: cá nướng
#9022ꪜꪲꪉpìngđà rầmChưa xác định—
#9021ꪜꪲꪉpìngđỉaChưa xác định
ꪜꪲꪉ ꪁꪫꪱꪥ: đỉa trâu
#9020ꪝꪲꪙ ꪁꪫꪱꪣpĩn koãmvẽ chuyện, vẽ vờiChưa xác định
* ꪝꪲꪙ ꪖ꫁ꪮꪥ ꪝꪲꪙ ꪁꪫꪱꪣ: đặt lời vẽ chuyện
#9019ꪝꪲꪙ ꪶꪝꪥpĩn pỗicóp nhặt, bòn nhặtChưa xác định
ꪝꪲꪙ ꪶꪝꪥ ꪹꪮꪱ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪹꪀꪱ꪿: cóp nhặt sách cũ
#9018ꪝꪲꪙpĩnbòn mótChưa xác định
ꪝꪲꪙ ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁: bòn mót đồ dùng
#9017ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀpỉn slặcđổ riệtChưa xác định
ꪹꪊꪱ꫁ ꪠꪲꪒ ꪔ꪿ꪱꪫ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀ ꪎꪰ꪿ꪫ ꪹꪎꪱ꪿: mình có lỗi lại đổ riệt cho người ta
#9016ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀpỉn slặclật ngượcChưa xác định
ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪖꪉ ꪮꪮꪀ: lật ngược cái túi ra
#9015ꪜꪲ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣpỉn koãmlật lại vấn đềChưa xác định—
#9014ꪜꪲ꫁ꪙ ꪜꪲ꫁ꪙpỉn pỉnbằn bặtChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪜꪲ꫁ꪙ: ngủ giấc bằn bặt
#9013ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁pỉn pẻngoằn ngoèoChưa xác định
* ꪜꪲ꫁ꪙ ꪜꪴ꫁ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: ngoằn ngà ngoằn ngoèo
#9012ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁pỉn pẻquanh co, loanh quanhChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: nói quanh co
#9011ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁pỉn pẻquặn quẹoChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: lưỡi dao quặn quẹo
#9010ꪜꪲ꫁ꪙ ꪹꪩꪱ꪿pỉn lauđảo ngượcChưa xác định
ꪜꪲ꫁ꪙ ꪹꪩꪱ꪿ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ: đảo ngược câu chuyện
#9009ꪜꪲ꫁ꪙ ꪄ꫁ꪺꪣpỉn khuổmlật nhàoChưa xác định
ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪎ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪄ꫁ꪺꪣ: chiếc xe lật nhào
#9008ꪜꪲ꫁ꪙ ꪄ꫁ꪺꪣpỉn khuổmbổ nhàoChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪄ꫁ꪺꪣ: ngã bổ nhào
#9007ꪜꪲ꫁ꪙ ꪊ꫁ꪮꪙpỉn chỏnnhàoChưa xác định
ꪜꪲ꫁ꪙ ꪊ꫁ꪮꪙ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: nhào xuống ao