Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 230
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3546ꪮꪳ꪿ứứChưa xác định
ꪮꪳ꪿! ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: ứ, đừng làm thế
#3547ꪮꪳ꪿ứruđịuChưa xác định
ꪮꪳ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙꪮꪙ: ru em ngủ
#3558ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣừm tữmâm u, bùm tumChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪔꪳꪚ ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣ: rừng rậm âm u
#3559ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣừm tữmmịt mùngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪣꪳꪒ ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣ: trời tối mịt mùng
#3562ꪮꪳꪙ ꪶꪯꪩꪒừn ôlộtướt đầm, ướt đẫmChưa xác định—
#3564ꪮꪳꪙ ꪮꪳừn ừlầm lìChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪳꪙ ꪮꪳ: ngồi lầm lì
#3563ꪮꪳꪙ ꪜꪸꪀừn piếkướt sũngChưa xác định
ꪥꪮꪙ ꪶꪠꪙ ꪮꪳꪙ ꪜꪸꪀ: dầm mưa ướt sũng
#3561ꪮꪳꪙ ꪋꪳꪣừn chữmướt át, ẩmChưa xác định—
#3560ꪮꪳꪙừnướtChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪮꪳꪙ ꪹꪎ꫁: trời mưa ướt áo
#3603ꪮꪳꪒ ꪻꪊứt chàưnhẫn nhụcChưa xác định
ꪮꪳꪒ ꪻꪊ ꪤꪴ꪿: sống nhẫn nhục
#3605ꪮꪳꪒ ꪹꪄꪱ꫁ứt khảuđóiChưa xác định
ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪩꪱ ꪋꪷ꫁ ꪮꪳꪒ ꪹꪄꪱ꫁: hạn hán bị đói
#3604ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀứt dákđói kémChưa xác định
ꪩꪴ꫁ ꪣꪺ ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ: mất mùa đói kém
#3600ꪮꪳꪒứtnhịnChưa xác định
ꪮꪳꪒ ꪁꪺꪙ: nhịn thuốc
#3601ꪮꪳꪒứt—Chưa xác định—
#3602ꪮꪳꪒứtnínChưa xác định
ꪮꪳꪒ ꪬꪱ ꪻꪊ: nín thở
#3557ꪮꪳꪀứkbí đỏcâyChưa xác định—
#3260ꪮꪲ꫁ꪫ ꪮꪲỉu ìcán bôngcáiChưa xác định—
#3261ꪮꪲ꫁ꪫ ꪮꪲỉu ìkánChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪮꪲ꫁ꪫ ꪠ꫁ꪱꪥ: học cán bông
#3262ꪮꪲ꫁ꪫ ꪮꪲỉu ìbức, ép, tra khảoChưa xác định
ꪮꪲ꫁ꪫ ꪻꪬ꫁ ꪹꪫꪱ꫁ ꪮꪮꪀ: bức phải khai ra
#3247ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪚꪷꪚỉn bớpchơi gáiChưa xác định—