Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 230
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7931ꪙꪱ ꪬ꫁ꪺꪥnã huổiruộng biên, ruộng vaiChưa xác định—
#7922ꪙꪱnãruộngChưa xác định
* ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱ ꪹꪊꪱ꫁ ꪀ꫁ꪱ: làm ruộng phải lo mạ
#12013ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥlông lỗiruỗngChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪎꪲ꪿ꪫ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ: đục ruỗng cây
#8669ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉpáy vãngruồng rẫyChưa xác định
ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: ruồng rẫy vợ con
#7705ꪖꪲ꫁ꪣthỉmruồng bỏChưa xác định
ꪖꪲ꫁ꪣ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ: ruồng bỏ anh em
#630ꪚꪷ꫁ ꪵꪪ꪿ꪉbỏ véngruồng bỏvhĐộng từ
ꪚꪷ꫁ ꪵꪪ꪿ꪉ ꫛ ꪹꪎꪉ: ruồng bỏ người thương
#2743ꪄꪴ꫁ꪙkhủnruồi vàngDanh từ—
#10269ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙmẽng nguỗnruồiChưa xác định—
#10053ꪹꪡꪙfưỡnrung động, layChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪹꪡꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪭꪙ: gió rung động cả nhà
#4939ꪏ꪿ꪽ ꪄꪱsăn khàrung đùiChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪏ꪿ꪽ ꪄꪱ: ngồi rung đùi
#12373ꪼꪪ ꪮ꫁ꪮꪙ ꪵꪮ꫁ꪙvày ỏn ẻnrung rungvật nhẹChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪩꪣ ꪢꪱꪀ ꪚꪺꪚ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎ꪿ꪱ ꪼꪪ ꪮ꫁ꪮꪙ ꪵꪮ꫁ꪙ: trời gió mướp trên gác bếp rung rung
#12374ꪼꪪ ꪶꪮ꫁ꪙ ꪹꪮꪸ꫁ꪙvày ổn ểnrung rungvật nặngChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪶꪩꪣ ꪹꪭꪙ ꪔꪷ꪿ ꪀꪲ꪿ ꪼꪪ ꪶꪮ꫁ꪙ ꪹꪮꪸ꫁ꪙ: mưa bào nhà kê rung rung
#8394ꪘꪳꪉ ꪹꪑ꫁ ꪹꪑ꫁nừng nhựa nhựarung rung Chưa xác định
ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪘꪳꪉ ꪹꪑ꫁ ꪹꪑ꫁: cành lá rung rung
#773ꪚꪴ꫁ꪣ ꪚ꫁ꪱꪣbủm bảmrung rinhTính từ
ꪹꪭꪙ ꪘꪳꪉ ꪚꪴ꫁ꪣ ꪚ꫁ꪱꪣ: nhà rung rinh
#4940ꪏ꪿ꪽ ꪶꪔsăn tồrung mìnhChưa xác định
ꪘꪱꪫ ꪏ꪿ꪽ ꪶꪔ: rét rung mình
#5231ꪏꪙ꪿ꪽsnănrung chuyển: snăn tễng hưỡn: rung chuyển cả nhàChưa xác định—
#12377ꪼꪪ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪘ꫁ꪺꪙvày uổn nuổnrung chuyểnvật thểChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪼꪪ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪘ꫁ꪺꪙ: nhà rung chuyển
#12372ꪼꪪvàyrungChưa xác định
* ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪪ ꪜꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪡꪙ: gốc rung ngọn mới động
#4937ꪏ꪿ꪽsănrungChưa xác định
ꪏ꪿ꪽ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: rung cành cây
#13300ꪶꪬꪒhốtrun, chun, co, quănChưa xác định
ꪁꪷ ꪶꪬꪒ: rụt cổ