Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 23
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1128ꪻꪁ꪿kaưđớplóngĐộng từ
ꪻꪁ꪿ ꪨꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ: đớp nhiều làm ít
#3573ꪹꪯ꫁ꪀ ꪹꪯ꫁ꪀược ượcừng ựcChưa xác định
ꪀꪳꪙ ꪙꪾ꫁ ꪹꪯ꫁ꪀ ꪹꪯ꫁ꪀ: nuốt nước ừng ực
#3572ꪹꪯ꫁ꪀượcựcChưa xác định
ꪀꪳꪙ ꪹꪯ꫁ꪀ ꪀꪳꪙ ꪙꪾ꫁: nuốt ực ngụm nước
#3187ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪹꪯꪸ꫁ꪫệu ệulêu lêu, bêu bêuChưa xác định
ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪎꪱꪫ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪎꪱꪥ: lêu lêu! gái dậy muộn; lêu lêu gái ngủ trưa
#3186ꪹꪯꪸ꫁ꪫệulêuChưa xác định
ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪵꪙꪫ ꪶꪕꪣ: lêu! đái dầm!
#3184ꪹꪯꪸ꫁ꪉ ꪹꪣꪸ꫁ꪉệng mệnglù lùvật ngangChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪄ꫁ꪫꪱꪉ ꪹꪯꪸ꫁ꪉ ꪹꪣꪸ꫁ꪉ: cây chắn lù lù
#3164ꪹꪯꪸ꫁ꪀ ꪹꪯꪸ꫁ꪀệc ệchừ hừChưa xác định
ꪋꪱꪉ ꪹꪯꪸ꫁ꪀ ꪹꪯꪸ꫁ꪀ: kêu hư hư
#3165ꪹꪯꪸꪩꪒêlệtchẹp bẹpChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒ: ngồi chẹp bẹp
#3166ꪹꪯꪸꪩꪒêlệtphệt, trệt, trịtChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngồi phệt xuống đất
#3167ꪹꪯꪸꪩꪒêlệtsệtChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒ: cháo sệt
#3178ꪹꪯꪸꪣ ꪹꪖꪱ꫁ễm thảu—Chưa xác định—
#3179ꪹꪯꪸꪣ ꪮ꫁ꪫễm vọ—Chưa xác định—
#3169ꪹꪯꪸꪣ ꪮꪱễm àbà côChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪮꪱ ꪮꪮꪀ: bà cô ruột
#3173ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪺễm lũabà thímChưa xác định
* ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪱꪫ ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪺ: ông chú bà thím
#3172ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪸ꫁ꪉễm liệngmẹ nuôiChưa xác định—
#3171ꪹꪯꪸꪣ ꪥ꪿ꪱễm dabà nộiChưa xác định
* ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿ ꪹꪯꪸꪣ ꪥ꪿ꪱ: ông nội bà nội
#3177ꪹꪯꪸꪣ ꪜ꫁ꪱễm pảbác gái, báChưa xác định
* ꪹꪯꪸꪣ ꪜ꫁ꪱ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪩꪴꪉ: bác gái bác trai
#3170ꪹꪯꪸꪣ ꪛꪱễm bãbà lớnChưa xác định—
#3174ꪹꪯꪸꪣ ꪙ꫁ꪱễm nạbà dìChưa xác định
*ễm ꪔꪱꪥ ꪵꪩ ꪹꪯꪸꪣ ꪙ꫁ꪱ: mất mẹ trông vào bà gì; sẩy mẹ bú dì
#3176ꪹꪯꪸꪣ ꪙꪱꪥễm nãibà ngoạiChưa xác định
* ꪮ꫁ꪱꪥ ꪔꪱ ꪹꪯꪸꪣ ꪙꪱꪥ: ông ngoại bà ngoại