Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1128 | ꪻꪁ꪿ | kaư | đớplóng | Động từ | ꪻꪁ꪿ ꪨꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ: đớp nhiều làm ít |
| #3573 | ꪹꪯ꫁ꪀ ꪹꪯ꫁ꪀ | ược ược | ừng ực | Chưa xác định | ꪀꪳꪙ ꪙꪾ꫁ ꪹꪯ꫁ꪀ ꪹꪯ꫁ꪀ: nuốt nước ừng ực |
| #3572 | ꪹꪯ꫁ꪀ | ược | ực | Chưa xác định | ꪀꪳꪙ ꪹꪯ꫁ꪀ ꪀꪳꪙ ꪙꪾ꫁: nuốt ực ngụm nước |
| #3187 | ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪹꪯꪸ꫁ꪫ | ệu ệu | lêu lêu, bêu bêu | Chưa xác định | ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪎꪱꪫ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪎꪱꪥ: lêu lêu! gái dậy muộn; lêu lêu gái ngủ trưa |
| #3186 | ꪹꪯꪸ꫁ꪫ | ệu | lêu | Chưa xác định | ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪵꪙꪫ ꪶꪕꪣ: lêu! đái dầm! |
| #3184 | ꪹꪯꪸ꫁ꪉ ꪹꪣꪸ꫁ꪉ | ệng mệng | lù lùvật ngang | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪄ꫁ꪫꪱꪉ ꪹꪯꪸ꫁ꪉ ꪹꪣꪸ꫁ꪉ: cây chắn lù lù |
| #3164 | ꪹꪯꪸ꫁ꪀ ꪹꪯꪸ꫁ꪀ | ệc ệc | hừ hừ | Chưa xác định | ꪋꪱꪉ ꪹꪯꪸ꫁ꪀ ꪹꪯꪸ꫁ꪀ: kêu hư hư |
| #3165 | ꪹꪯꪸꪩꪒ | êlệt | chẹp bẹp | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒ: ngồi chẹp bẹp |
| #3166 | ꪹꪯꪸꪩꪒ | êlệt | phệt, trệt, trịt | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngồi phệt xuống đất |
| #3167 | ꪹꪯꪸꪩꪒ | êlệt | sệt | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒ: cháo sệt |
| #3178 | ꪹꪯꪸꪣ ꪹꪖꪱ꫁ | ễm thảu | — | Chưa xác định | — |
| #3179 | ꪹꪯꪸꪣ ꪮ꫁ꪫ | ễm vọ | — | Chưa xác định | — |
| #3169 | ꪹꪯꪸꪣ ꪮꪱ | ễm à | bà cô | Chưa xác định | ꪹꪯꪸꪣ ꪮꪱ ꪮꪮꪀ: bà cô ruột |
| #3173 | ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪺ | ễm lũa | bà thím | Chưa xác định | * ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪱꪫ ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪺ: ông chú bà thím |
| #3172 | ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪸ꫁ꪉ | ễm liệng | mẹ nuôi | Chưa xác định | — |
| #3171 | ꪹꪯꪸꪣ ꪥ꪿ꪱ | ễm da | bà nội | Chưa xác định | * ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿ ꪹꪯꪸꪣ ꪥ꪿ꪱ: ông nội bà nội |
| #3177 | ꪹꪯꪸꪣ ꪜ꫁ꪱ | ễm pả | bác gái, bá | Chưa xác định | * ꪹꪯꪸꪣ ꪜ꫁ꪱ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪩꪴꪉ: bác gái bác trai |
| #3170 | ꪹꪯꪸꪣ ꪛꪱ | ễm bã | bà lớn | Chưa xác định | — |
| #3174 | ꪹꪯꪸꪣ ꪙ꫁ꪱ | ễm nạ | bà dì | Chưa xác định | *ễm ꪔꪱꪥ ꪵꪩ ꪹꪯꪸꪣ ꪙ꫁ꪱ: mất mẹ trông vào bà gì; sẩy mẹ bú dì |
| #3176 | ꪹꪯꪸꪣ ꪙꪱꪥ | ễm nãi | bà ngoại | Chưa xác định | * ꪮ꫁ꪱꪥ ꪔꪱ ꪹꪯꪸꪣ ꪙꪱꪥ: ông ngoại bà ngoại |