Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6192 | ꪒꪾ ꪣꪽ | đằm mẵn | đen láy | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪒꪾ ꪣꪽ: mắt đen láy |
| #6187 | ꪒꪾ ꪹꪀ | đằm kừa | đen giòn, da bánh mật | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪒꪾ ꪹꪀ: nước da đen giòn |
| #6185 | ꪒꪾ ꪀꪱ | đằm kà | đen màu lông quạ | Chưa xác định | — |
| #6190 | ꪒꪾ ꪀꪸ꫁ꪉ | đằm kiểng | mai mái | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪒꪾ ꪀꪸ꫁ꪉ: nước da mai mái |
| #6189 | ꪒꪾ ꪅꪴ꫁ꪣ ꪅꪴ꫁ꪣ | đằm khụm khụm | đen lay láy | Chưa xác định | ꪵꪀ꪿ꪙ ꪔꪱ ꪒꪾ ꪅꪴ꫁ꪣ ꪅꪴ꫁ꪣ: con mắt đen láy |
| #6186 | ꪒꪾ ꪊꪲ꪿ꪀ | đằm chíc | đen sịt | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑ꫁ꪮꪣ ꪒꪾ ꪊꪲ꪿ꪀ: vải nhuộm đen sịt |
| #6180 | ꪒꪾ | đằm | đen | Chưa xác định | * ꪒꪾ ꪹꪁꪷ꪿ ꪢꪷ꫁ ꪢꪲ꫁: đen như nhọ nồi; đen như cột nhà cháy |
| #6181 | ꪒꪾ | đằm | ô | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪱ ꪒꪾ: ngựa ô |
| #6182 | ꪒꪾ | đằm | mực | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪒꪾ: chó mực |
| #6183 | ꪒꪾ | đằm | cấyruộng | Chưa xác định | ꪒꪾ ꪙꪱ: cấy lúa |
| #6184 | ꪒꪾ | đằm | lặn, ngụp | Chưa xác định | ꪒꪾ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: lặn xuống ao |
| #6213 | ꪒꪾꪚ ꪒꪲ | đắp đì | ngon giấc | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪒꪲ: ngủ ngon giấc |
| #6217 | ꪒꪾꪚ ꪔꪱ ꪋꪰꪉ | đắp tà chẵng | lườm nguýt | Chưa xác định | ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪒꪾꪚ ꪔꪱ ꪋꪰꪉ: cô nàng lườm nguýt |
| #6216 | ꪒꪾꪚ ꪜꪲ꫁ꪙ | đắp pỉn | thiếp đi | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪜꪲ꫁ꪙ: ngủ thiếp đi |
| #6215 | ꪒꪾꪚ ꪣꪳꪙ | đắp mữn | hấp him, nhấp nháy | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪒꪾꪚ ꪣꪳꪙ: mắt hấp him; mất nhấp nháy |
| #6214 | ꪒꪾꪚ ꪨꪴ꪿ | đắp lú | lim dim | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪒꪾꪚ ꪨꪴ꪿: mắt lim dim |
| #6208 | ꪒꪾꪚ | đắp | tiệt | Chưa xác định | ꪹꪭꪒ ꪒꪾꪚ: tiệt dệt |
| #6209 | ꪒꪾꪚ | đắp | dập | Chưa xác định | ꪒꪾꪚ ꪼꪡ: dập lửa |
| #6210 | ꪒꪾꪚ | đắp | tàn | Chưa xác định | ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚ: trăng tàn |
| #6211 | ꪒꪾꪚ | đắp | nhắm | Chưa xác định | ꪒꪾꪚ ꪔꪱ: nhắm mắt |