Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 229
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9046ꪜꪨꪱꪚ ꪜꪨꪲꪚpláp plípchớp nhoángChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪜꪨꪱꪚ ꪜꪨꪲꪚ ꪹꪮꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ: làm chớp nhoáng xong
#9045ꪜꪨꪱꪚ ꪹꪨ꫁ꪣpláp lưởmchớp, chớp nhoáng, nhoang nhoáng, nhay nháyChưa xác định
ꪜꪨꪱꪚ ꪹꪨ꫁ꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪄꪮꪚ ꪡ꫁ꪱ: chớp nhoáng ở chân trời
#9044ꪵꪜꪨꪚpléplémChưa xác định
ꪼꪡ ꪜꪨꪱꪚ ꪎꪰ꪿ꪫ ꪀꪮꪉ ꪐ꫁ꪱ: lửa lém vào đống gianh
#9043ꪵꪜꪨꪚplépvút, nhanh như cắtChưa xác định
ꪹꪒꪷꪣ ꪜꪨꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: lao vút vào cửa
#9042ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣplãm plĩmlam nhamChưa xác định
ꪕꪱ ꪠꪮꪙ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣ: quét vôi lam nham
#9041ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣplãm plĩmlem lémChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣ: lửa cháy lem lém
#9040ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱꪣplãm plãmchấp chới, lờ mờChưa xác định
ꪜꪸꪫ ꪼꪡ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱꪣ: ngọn lửa chấp chới
#9039ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱplãm plãlơ mơ, lờ mờChưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱ: biết lơ mơ
#9038ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱplãm plãbôi bác, nhuế nhóa, quyềnh quàngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱ: bôi bác
#9037ꪝꪲ꫁ꪫpịu—Chưa xác định—
#9036ꪜꪲꪫpìubayChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪜꪲꪫ: gió bay
#9035ꪜꪲꪒ ꪎꪴꪥpít sùixô đẩyChưa xác định
ꪜꪲꪒ ꪎꪴꪥ ꪀꪽ ꪶꪩ꫁ꪣ: xô đẩy nhau ngã
#9034ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚpít sốprời mâmChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚ ꪼꪜ ꪼꪈ: ăn vừa rời mâm đi ngay
#9033ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚpít sốprời miệng, dứt lờiChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪙꪾ꫁ ꪢꪰ꪿ꪫ: nói vừa rời miệng lại đi nghịch nước
#9032ꪜꪲꪒ ꪜ꪿ꪱꪥpít páigạtChưa xác định
ꪜꪲꪒ ꪜ꪿ꪱꪥ ꪣꪳ: gạt tay
#9031ꪜꪲꪒ ꪶꪙꪣpít nỗm—Chưa xác định—
#9030ꪜꪲꪒpítdứtChưa xác định
ꪜꪲꪒ ꪀꪽ ꪼꪜ: dứt nhau đi
#9029ꪜꪲꪒpítrờiChưa xác định
ꪡꪽ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪄꪱꪒ ꪜꪲꪒ: chém cành cây đứt rời
#9028ꪜꪲꪒpíthái, bứt, vặt, ngắtChưa xác định
ꪜꪲꪒ ꪚꪮꪀ: hái hoa
#9027ꪜꪲꪚpípnhánhlúaChưa xác định
ꪜꪲꪚ ꪭꪺꪉ ꪹꪄꪱ꫁: nhánh bông lúa