Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 229
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3514ꪮꪴ꪿ꪙ ꪵꪀ꪿ún kénong nóngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪝꪷ ꪮꪴ꪿ꪙ ꪵꪀ꪿: nước hơi nong nóng
#3516ꪮꪴ꪿ꪙ ꪮ꪿ꪮꪙún ónâm ấmChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪝꪷ ꪮꪴ꪿ꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ: nước hơi âm ấm
#3511ꪮꪴ꪿ꪙúnấmChưa xác định
* ꪀꪲꪙ ꪒꪲ ꪙꪮꪙ ꪮꪴ꪿ꪙ: ăn tốt ngủ ấm; ăn no mặc ấm
#3512ꪮꪴ꪿ꪙúnhấp, hâmChưa xác định
ꪮꪴ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁: hấp cơm
#3487ꪮꪴ꪿ꪀ ꪮꪰꪀúc ắcú ớChưa xác định
* ꪮꪴ꪿ꪀ ꪮꪴ꫁ ꪮꪴ꪿ꪀ ꪮꪰꪀ: ú a ú ớ
#3488ꪮꪴ꪿ꪀ ꪐꪴ꪿ꪀ ꪻꪮ ꪻꪐúc nhúc àư nhàưbợn nhợnChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪮꪴ꪿ꪀ ꪐꪴ꪿ꪀ ꪻꪮ ꪻꪐ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪢꪷ: thấy bợn nhợn trong người
#3480ꪮꪴ꪿únôi, nhôiChưa xác định
ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪮꪙ ꪮꪴ꪿: em bé nằm nôi
#3501ꪮꪴꪣ ꪅꪴꪣùm khũmchất đốngcủa cảiChưa xác định—
#3496ꪮꪴꪀ ꪶꪙꪣúk nỗmvú vêChưa xác định
ꪮꪴꪀ ꪶꪙꪣ ꪖꪱꪚ ꪹꪗꪸ꫁ꪉ: vú về thỗn thện
#3495ꪮꪴꪀ ꪮꪱꪀúk ákbập bẹ, bi bôChưa xác định
* ꪮꪴꪀ ꪮꪴ꫁, ꪮꪴꪀ ꪮ꪿ꪱ: bập ba bập bẹ
#3494ꪮꪴꪀúk—Chưa xác định—
#3479ꪮꪴ ꪵꪩꪉù lẽngchiều hômvhChưa xác định—
#3478ꪮꪴ ꪅꪴù khũrười rượivhChưa xác định
ꪋꪸꪒ ꪮꪴ ꪅꪴ: buồn rười rượi
#3566ꪮꪳ꪿ꪙ ꪻꪐ꪿ứn nháưmai sau khôn lớnChưa xác định
ꪮꪳ꪿ꪙ ꪻꪐ꪿ ꪨꪱꪙ ꪎꪷ ꪹꪥꪸꪒ ꪕ꪿ꪮꪥ: mai sau khôn lớn cháu xin làm theo
#3567ꪮꪳ꪿ꪙ ꪶꪯ꫁ứn ộ—Chưa xác định—
#3565ꪮꪳ꪿ꪙứnkhácChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪮꪳ꪿ꪙ: người khác
#3570ꪮꪳ꪿ꪉ ꪮꪱꪉứng àngềnh oangChưa xác định
ꪮꪳ꪿ꪉ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪮꪳ꪿ꪉ ꪮꪱꪉ: ễnh ương kêu ềnh oang
#3571ꪮꪳ꪿ꪉ ꪮꪱꪉứng àngđánh đu chânChưa xác định—
#3569ꪮꪳ꪿ꪉứngễnh ươngChưa xác định—
#3548ꪮꪳ꪿ ꪮꪳ꪿ứ ứà ơivhChưa xác định
ꪮꪳ꪿ ꪮꪳ꪿, ꪙꪮꪙ ꪹꪥꪷ꪿ ꪨ꫁ꪱ ꪙꪮꪙ ꪹꪥꪷ꪿?: à ơi, ngủ đi em ngủ đi!