Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 229
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2256ꪅꪰꪀ ꪼꪅ꫁khặc khạyrành rọt, tường tậnvhTính từ
ꪔ꫁ꪱꪙ ꪅꪰꪀ ꪼꪅ꫁ ꪝꪳꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪀꪱꪥ ꪣꪱ: nói rành rọt từng sự việc đã qua
#1099ꪁꪱꪒkạtràng, chằngĐộng từ
ꪁꪱꪒ ꪔꪴ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: ràng cửa cho chặt
#2976ꪀꪲꪒ ꪀꪸ꫁ꪫkít kiểuràng rịtChưa xác định
ꪹꪋꪀ ꪀꪲꪒ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪠꪱ ꪔꪴ: dâu ràng tịt cánh cửa
#1104ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙkạt kiễnràng buộcĐộng từ
ꪹꪋꪀ ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙ ꪻꪎ꪿ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪵꪀ꫁ ꪼꪒ꫁: dây ràng buộc không cởi được
#11492ꪩ꪿ꪱꪣlamràngChưa xác định
ꪩ꪿ꪱꪣ ꪣ꫁ꪱ: ràng ngựa
#9553ꪡꪱꪣfãmrànChưa xác định
ꪡꪱꪣ ꪁꪫꪱꪥ: ràn trâu
#3290ꪮꪮꪀókruột, đẻChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪮꪮꪀ: con ruột; con đẻ
#4867ꪼꪎ꫁ ꪎꪴꪒsảy sútruột thừaChưa xác định—
#3300ꪮꪮꪀ ꪵꪮꪀók ékruột thịtChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪮꪀ ꪵꪮꪀ: anh em ruột thịt
#4864ꪼꪎ꫁ ꪙꪮꪙsảy nõnruột nonChưa xác định—
#4861ꪼꪎ꫁ ꪵꪀ꪿sảy kéruột giàChưa xác định—
#4858ꪼꪎ꫁sảyruộtChưa xác định
* ꪶꪩ꪿ꪉ ꪼꪎ꫁ ꪣ꫁ꪱ: thẳng ruột ngựa
#7933ꪘ꫁ꪱ ꪶꪕ꪿ꪉnả tôngruộng đồngChưa xác định—
#12809ꪼꪭ꪿ ꪎꪺꪙhay suồnruộng vườn, nương rẫyChưa xác định—
#7927ꪙꪱ ꪁꪩꪷ꫁ ꪶꪁꪩ꫁ꪀnã klọ klộcruộng rộcChưa xác định—
#7929ꪙꪱ ꪬꪱꪚnã hápruộng phát canh, thu tôChưa xác định—
#12808ꪼꪭ꪿ ꪙꪱhay nãruộng nương, ruộng rẫyChưa xác định—
#7928ꪙꪱ ꪭꪱꪉ ꪹꪣꪉnã hãng mưỡngruộng côngChưa xác định—
#7932ꪘ꫁ꪱ ꪶꪕ꪿ꪉnả tôngruộng bằng phẳngChưa xác định—
#7926ꪙꪱ ꪁꪽ ꪭꪮꪙnã kẵn hõnruộng bậc thangChưa xác định—