Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1510 | ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥ | kọt kọi | ráo, ráo hảnh | Động từ | ꪘꪮꪉ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥ: ao cạn ráo |
| #5206 | ꪹꪎꪸꪨꪒ | slết | ráo | Chưa xác định | ꪔꪰꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪸꪨꪒ ꪙꪾ꫁: phơi cho ráo nước |
| #7425 | ꪹꪔꪷꪒ | tớt | ráo | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ: nước cạn rái |
| #4145 | ꪵꪊꪙ | chèn | rán | Chưa xác định | ꪵꪊꪙ ꪜꪱ: rán cá |
| #2714 | ꪄ꫁ꪺ | khủa | rán | Động từ | ꪄ꫁ꪺ ꪼꪎ꪿: rán trứng |
| #7949 | ꪙꪱꪀ | nạk | rái cá | Chưa xác định | ꪒꪾ ꪤ꫁ꪮꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪕꪱꪀ: lặn giởi như con rái cá |
| #8594 | ꪜ꫁ꪱꪫ ꪜꪳꪒ | pảo pứt | rách toạcda thịt | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪑꪾ꪿ ꪙ꪿ꪱꪣ ꪜ꫁ꪱꪫ ꪜꪳꪒ ꪼꪜ: chân giẫm phải gai rách toạc |
| #2152 | ꪄꪱꪒ ꪵꪜ꪿ | khát pé | rách nát | Tính từ | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪄꪱꪒ ꪵꪜ꪿: nhà cửa rách nát |
| #2145 | ꪄꪱꪒ | khát | rách | Động từ | ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ: áo rách |
| #1454 | ꪀꪮꪉ ꪭ꫁ꪱ | kòng hạ | rác, bớn | Danh từ | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪉ ꪭ꫁ꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎꪺꪙ: dọn đống rác ở vườn |
| #5942 | ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁ | nhíng nhửa | rác rưởi | Chưa xác định | ꪵꪠ꫁ꪫ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: quét rác rưởi |
| #7767 | ꪶꪖ꫁ꪉ | thổng | rá | Chưa xác định | ꪶꪖ꫁ꪉ ꪕꪱꪫ ꪹꪄꪱ꫁: rá vo gạo |
| #1220 | ꪀ꫁ꪽ | kẳn | rào, rào đón | Động từ | * ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ: rào trước đón sau |
| #4796 | ꪎꪱꪫ ꪎꪱꪫ | sào sào | rào rào, rì rào | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪬ꪿ꪺꪉ ꪙꪽ ꪏ꪿ꪱꪫ ꪏ꪿ꪱꪫ: lá rụng kêu rào rào |
| #4655 | ꪏ꪿ꪱ ꪏ꪿ꪱ | sa sa | rào rào | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪏ꪿ꪱ ꪏ꪿ꪱ: mưa rào |
| #5925 | ꪑꪲ ꪑꪰꪀ | nhĩ nhặc | rào ràovh | Chưa xác định | ꪔꪲ꪿ ꪜ꪿ꪱ ꪐ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪑꪲ ꪑꪰꪀ: rẽ rừng cây rào rào |
| #5220 | ꪶꪏꪩꪚ ꪶꪏꪩꪚ | slộp slộp | rào rào | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪼꪀ꪿ ꪀꪲꪙ ꪶꪏꪩꪚ ꪶꪏꪩꪚ: đàn gà ăn rào rào |
| #13414 | ꪭ꫁ꪺ ꪹꪭꪀ | hụa hượk | rào giậu | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪺ ꪹꪭꪀ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪭꪙ: rào giậu quanh nhà |
| #13412 | ꪭ꫁ꪺ | hụa | rào | Chưa xác định | ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ: cọc rào |
| #11889 | ꪩ꫁ꪮꪣ | lọm | rào | Chưa xác định | ꪩ꫁ꪮꪣ ꪎꪺꪙ: rào vườn |