Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 228
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1510ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥkọt kọiráo, ráo hảnhĐộng từ
ꪘꪮꪉ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥ: ao cạn ráo
#5206ꪹꪎꪸꪨꪒslếtráoChưa xác định
ꪔꪰꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪸꪨꪒ ꪙꪾ꫁: phơi cho ráo nước
#7425ꪹꪔꪷꪒtớtráoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ: nước cạn rái
#4145ꪵꪊꪙchènránChưa xác định
ꪵꪊꪙ ꪜꪱ: rán cá
#2714ꪄ꫁ꪺkhủaránĐộng từ
ꪄ꫁ꪺ ꪼꪎ꪿: rán trứng
#7949ꪙꪱꪀnạkrái cáChưa xác định
ꪒꪾ ꪤ꫁ꪮꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪕꪱꪀ: lặn giởi như con rái cá
#8594ꪜ꫁ꪱꪫ ꪜꪳꪒpảo pứtrách toạcda thịtChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪑꪾ꪿ ꪙ꪿ꪱꪣ ꪜ꫁ꪱꪫ ꪜꪳꪒ ꪼꪜ: chân giẫm phải gai rách toạc
#2152ꪄꪱꪒ ꪵꪜ꪿khát pérách nátTính từ
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪄꪱꪒ ꪵꪜ꪿: nhà cửa rách nát
#2145ꪄꪱꪒkhátráchĐộng từ
ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ: áo rách
#1454ꪀꪮꪉ ꪭ꫁ꪱkòng hạrác, bớnDanh từ
ꪕ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪉ ꪭ꫁ꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎꪺꪙ: dọn đống rác ở vườn
#5942ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁nhíng nhửarác rưởiChưa xác định
ꪵꪠ꫁ꪫ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: quét rác rưởi
#7767ꪶꪖ꫁ꪉthổngráChưa xác định
ꪶꪖ꫁ꪉ ꪕꪱꪫ ꪹꪄꪱ꫁: rá vo gạo
#1220ꪀ꫁ꪽkẳnrào, rào đónĐộng từ
* ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ: rào trước đón sau
#4796ꪎꪱꪫ ꪎꪱꪫsào sàorào rào, rì ràoChưa xác định
ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪬ꪿ꪺꪉ ꪙꪽ ꪏ꪿ꪱꪫ ꪏ꪿ꪱꪫ: lá rụng kêu rào rào
#4655ꪏ꪿ꪱ ꪏ꪿ꪱsa sarào ràoChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪏ꪿ꪱ ꪏ꪿ꪱ: mưa rào
#5925ꪑꪲ ꪑꪰꪀnhĩ nhặcrào ràovhChưa xác định
ꪔꪲ꪿ ꪜ꪿ꪱ ꪐ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪑꪲ ꪑꪰꪀ: rẽ rừng cây rào rào
#5220ꪶꪏꪩꪚ ꪶꪏꪩꪚslộp slộprào ràoChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪼꪀ꪿ ꪀꪲꪙ ꪶꪏꪩꪚ ꪶꪏꪩꪚ: đàn gà ăn rào rào
#13414ꪭ꫁ꪺ ꪹꪭꪀhụa hượkrào giậuChưa xác định
ꪭ꫁ꪺ ꪹꪭꪀ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪭꪙ: rào giậu quanh nhà
#13412ꪭ꫁ꪺhụaràoChưa xác định
ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ: cọc rào
#11889ꪩ꫁ꪮꪣlọmràoChưa xác định
ꪩ꫁ꪮꪣ ꪎꪺꪙ: rào vườn