Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8990 | ꪜꪲꪙ ꪋ꫁ꪱꪫ ꪋ꫁ꪱꪫ | pìn chạo chạo | quay từ từ | Chưa xác định | ꪋꪺꪉ ꪙꪾ꫁ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪋ꫁ꪱꪫ ꪋ꫁ꪱꪫ: guồng nước quay từ từ |
| #8982 | ꪜꪲꪙ | pìn | trèo | Chưa xác định | ꪜꪲꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪔꪰ꪿ꪉ: trèo lên ghế |
| #8922 | ꪜꪸ | pìa | guồng, vày | Chưa xác định | ꪋꪺꪉ ꪜꪸ ꪠ꫁ꪱꪥ: cái guồng sợi |
| #8923 | ꪜꪸ | pìa | quaysợi mảnh | Chưa xác định | ꪜꪸ ꪼꪢ: quay tơ |
| #8884 | ꪜꪲ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪚꪙ | pì tốc bườn | năm tháng trôi qua | Chưa xác định | — |
| #8883 | ꪜꪲ ꪹꪔꪸꪣ | pì tềm | đầy năm | Chưa xác định | — |
| #8882 | ꪜꪲ ꪜꪷ ꪬꪺ | pì pò hùa | vò đầu | Chưa xác định | — |
| #8880 | ꪜꪲ ꪜꪷ | pì pò | cấp tốc | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪜꪲ ꪜꪷ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: chạy cấp tốc về nhà |
| #8881 | ꪜꪲ ꪜꪷ | pì pò | rốt rít | Chưa xác định | ꪊꪰꪒ ꪜꪲ ꪜꪷ: giục rối rít |
| #8879 | ꪜꪲ ꪹꪘ | pì nừa | năm kia | Chưa xác định | ꪭꪮꪒ ꪜꪲ ꪹꪘ ꪊꪰꪀ ꪹꪋꪷ ꪻꪒ: đến năm kia biết đến bao giờ |
| #8878 | ꪜꪲ ꪙꪲ꫁ | pì nị | năm nay, năm này | Chưa xác định | — |
| #8876 | ꪜꪲ ꪘ꫁ꪱ | pì nả | sang năm | Chưa xác định | — |
| #8877 | ꪜꪲ ꪑꪴꪙ | pì nhũn | năm nhuận | Chưa xác định | — |
| #8875 | ꪜꪲ ꪩꪴꪀ | pì lụk | năm một | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪜꪲ ꪩꪴꪀ: đẻ năm một |
| #8874 | ꪜꪲ ꪨꪰꪉ | pì lằng | năm sau | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱ ꪭꪮꪒ ꪜꪲ ꪨꪰꪉ: đợi đến năm sau |
| #8873 | ꪜꪲ ꪀ꪿ꪮꪙ | pì kón | năm kia, năm truớc | Chưa xác định | — |
| #8870 | ꪜꪲ ꪀꪱꪥ | pì kài | năm ngoái | Chưa xác định | — |
| #8872 | ꪜꪲ ꪊꪲ꪿ ꪣꪱ | pì chí mã | năm tới | Chưa xác định | — |
| #8871 | ꪜꪲ ꪊꪲ꪿ ꪭꪮꪒ | pì chí họt | — | Chưa xác định | — |
| #8869 | ꪜꪲ ꪹꪚꪙ | pì bườn | năm tháng | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪹꪚꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪜ: năm tháng qua đi; năm tháng trôi qua |