Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 227
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4652ꪏ꪿ꪱsarèChưa xác định
ꪁ꫁ꪮꪉ ꪎꪸꪉ ꪏ꪿ꪱ: cồng kêu rè tiếng
#11515ꪨ꪿ꪱꪉlángrãoChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪒꪴꪀ ꪊꪲ꪿ ꪨ꪿ꪱꪉ: đã như sắp bị rão xưỡng
#5992ꪶꪑ꪿nhôrãoChưa xác định
ꪄꪮꪒ ꪔꪮꪀ ꪶꪑ꪿ ꪮꪮꪀ: nuộc lạt rão ra
#4875ꪼꪏ ꪔꪴ꫁ꪣsãy tủmrãoChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪉ ꪼꪏ ꪔꪴ꫁ꪣ ꪜꪰꪒ ꪜꪱ: đặt rão bắt cá
#13193ꪭ꪿ꪮꪉ ꪨꪷ꪿hong lórãnh khơiChưa xác định
ꪭ꪿ꪮꪉ ꪨꪷ꪿ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪭꪙ: rãnh khơi quanh nhà
#11858ꪨꪷ꪿lórãnhChưa xác định
ꪀ꪿ꪺꪥ ꪨꪷ: khơi rãnh
#4208ꪋꪲ꪿chirãiChưa xác định
ꪋꪲ꪿ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ: rỏ rãi ra
#13484ꪬ꪿ꪺꪉhuốngrã, rã rờihoa láChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪬ꪿ꪺꪉ ꪹꪚ꫁: hoa rã cánh
#8373ꪘꪺꪒ ꪑ꪿ꪱꪣnuốt nhamrâu xồm, râu rậmChưa xác định—
#8372ꪘꪺꪒ ꪵꪄ꫁nuốt khẻrâu trêChưa xác định—
#8371ꪘꪺꪒ ꪁꪱꪉnuốt kãngrâu cằmChưa xác định—
#8370ꪘꪺꪒnuốtrâu Chưa xác định
* ꪘꪺꪒ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪁꪱꪉ ꪶꪄꪙ: râu ria xồm xoàm
#10656ꪢꪮꪥmòirâuthực vậtChưa xác định
ꪢꪮꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: râu ngô
#737ꪶꪚꪒbốtrâmTính từ
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ: trời râm
#2421ꪄꪲ꫁ ꪬꪴkhỉ hùráy, ráy taiDanh từ—
#9979ꪠꪴ꪿ꪀfúcráycâyChưa xác định
ꪶꪎ꫁ꪣ ꪠꪰꪀ: dưa chua làm từ lá ráy
#13550ꪭꪳꪙ ꪼꪎ꫁hữn sảyrát ruộtChưa xác định
* ꪭꪳꪙ ꪼꪎ꫁ ꪭꪳꪙ ꪔꪾꪚ: rát ruột rát gan
#2341ꪵꪄ꫁ꪣkhẻmrátđg. t.
ꪵꪄ꫁ꪣ ꪁꪷ: rát cổ
#2352ꪵꪄ꪿ꪙkhénrátăn cayTính từ
ꪵꪄ꪿ꪙ ꪁꪷ ꪁꪱꪥ ꪩꪲ꫁ꪙ: rát họng bỏng lưỡi
#3874ꪋꪱchãráp, nhám, nhápTính từ
ꪬꪲꪙ ꪋꪱ: đá ráp