Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 226
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8986ꪜꪲ꪿ꪙpínxoayChưa xác định
ꪜꪲ꪿ꪙ ꪎꪨꪰꪉ: xoay lưng
#8987ꪜꪲ꪿ꪙpínchĩaChưa xác định
ꪜꪲ꪿ꪙ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪎꪰ꪿ꪫ ꪶꪓꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: chĩa súng vào đồn giặc
#8981ꪜꪲꪀ ꪹꪨ꪿ꪥpík lướisã cánhChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪜꪲꪀ ꪹꪨ꪿ꪥ: gà sã cánh
#8977ꪜꪲꪀpíkcánhChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪶꪔꪚ ꪜꪲꪀ: gà vỗ cánh
#8978ꪜꪲꪀpíkngáchChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪜꪲꪀ: ngách đường
#8979ꪜꪲꪀpíkrẽChưa xác định
ꪝꪲꪀ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: rẽ bên trái
#8980ꪜꪲꪀpíkchia taytrên đườngChưa xác định
ꪜꪲꪀ ꪀꪽ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪚ: chia tay nhau ở ngã ba đường
#8893ꪜꪲ꪿ ꪔꪱꪣpí tàm—sao trúc nối hai đầu ốngChưa xác định—
#8894ꪜꪲ꪿ ꪖꪲꪫpí thìu—sáo trúc thông hai đầu ốngChưa xác định—
#8892ꪜꪲ꪿ ꪵꪝꪫpí pẽosáo ống rạChưa xác định—
#8891ꪜꪲ꪿ ꪵꪜ꫁pí pẻsáo bèChưa xác định—
#8890ꪜꪲ꪿ ꪝꪾꪚpí pặpsáo trúc nhỏChưa xác định—
#8889ꪜꪲ꪿ ꪩꪾ ꪪꪽpí lẵm vằn—sáo làm bằng cây sậyChưa xác định—
#8888ꪜꪲ꪿ ꪼꪩpí lãy—từ chỉ các loại sáo có lưỡi gàChưa xác định—
#8887ꪜꪲ꪿ ꪩꪱꪫ ꪙ꫁ꪮꪥpí lão nọisao trúc ngắnChưa xác định—
#8886ꪜꪲ꪿ ꪩꪱꪫpí lãosáo trúc dàiChưa xác định—
#8885ꪜꪲ꪿písáoChưa xác định
* ꪹꪜꪱ꪿ ꪜꪲ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪬꪴ ꪁꪫꪱꪥ: thổi sáo vào tai trâu; đàn gẩy tai trâu
#9036ꪜꪲꪫpìubayChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪜꪲꪫ: gió bay
#9021ꪜꪲꪉpìngđỉaChưa xác định
ꪜꪲꪉ ꪁꪫꪱꪥ: đỉa trâu
#9022ꪜꪲꪉpìngđà rầmChưa xác định—